Triết lý giáo dục

NGHIÊN CỨU KHOA HỌC

HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM

PHỤC VỤ CỘNG ĐỒNG

Danh sách sinh viên bị cảnh báo học vụ học kỳ 3 năm học 2020-2021

Ngày đăng: 12/01/2022      Lượt xem: 74261

DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ CẢNH BÁO HỌC VỤ

HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2020-2021

1- Đối tượng: Sinh viên vi phạm Quy chế đào tạo

2- Tra cứu danh sách bên dưới: Sinh viên nhập “Họ tên” hoặc “Mã số sinh viên” vào ô “Tìm” bên dưới để kiểm tra thông tin.

*** Sinh viên có thắc mắc vui lòng liên hệ Cố vấn học tập, Khoa/Chương trình đào tạo; phòng Đào tạo đại học để được tư vấn hướng dẫn.

(Lưu ý: Danh sách này do phòng Đào tạo đại học cung cấp – cập nhật 13/1/2022)

3- Hình thức:

a. Cảnh báo lần 2: Sinh viên thuộc diện BUỘC THÔI HỌC. (Sinh viên sẽ được thông báo về gia đình, địa phương nơi cư trú theo đúng quy định).

b. Cảnh báo: Sinh viên thuộc diện NGUY CƠ nếu kết quả học tập trong học kỳ tiếp theo không được cải thiện. Sinh viên cần nghiêm túc trong học tập.

Danh sách tra cứu:

Mã lớp Chương trình đào tạo Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Phái Kềt quả Cảnh báo học vụ Mức độ cảnh báo
0 0 0 0 0 0 0 0
D14KTR01 Kiến trúc 1220410082 Nguyễn Tiến Nam 02/08/1994 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13KTR01 Kiến trúc 1220410109 Nguyễn Thị Thùy Trang 29/06/1994 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QT01 Quản trị kinh doanh 1323401010007 Nguyễn Thị Đông Anh 30/07/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MKT01 Kế toán 1323401010023 Nguyễn Thị Kim Hằng 27/02/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QT01 Quản trị kinh doanh 1323401010169 Trần Như Quỳnh 07/08/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LU01 Luật 1323801010026 Đặng Thị Thùy Dương 12/06/1994 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13LU04 Luật 1323801010383 Nguyễn Thị Hoàng Yến 22/07/1993 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14HT02 Hệ thống thông tin 1324801040006 Đỗ Văn Dực 03/09/1994 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14HT01 Hệ thống thông tin 1324801040070 Khammone Phommaly 01/01/1988 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13KTR01 Kiến trúc 1325801020012 Lê Văn Hoàn 13/02/1990 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13KTR01 Kiến trúc 1325801020014 Nguyễn Văn Huy 03/07/1994 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13KTR01 Kiến trúc 1325801020032 Nguyễn Đăng Quân 20/06/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13KTR01 Kiến trúc 1325801020035 Văn Hồng Sự 11/10/1994 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13KTR01 Kiến trúc 1325801020037 Phan Thị Kiều Tiên 22/09/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13KTR01 Kiến trúc 1325801020043 Nguyễn Thành Tín 04/11/1994 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13KTR01 Kiến trúc 1325801020096 Nguyễn Hoàng Tiến 27/02/1995 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13XD01 Xây dựng 1325802080012 Nguyễn Thanh Hải Em 01/03/1995 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13XD01 Xây dựng 1325802080015 Đinh Ngọc Hải 16/12/1994 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13XD01 Xây dựng 1325802080020 Đào Trung Hiếu 02/11/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13XD01 Xây dựng 1325802080046 Trần Quốc Quân 29/11/1994 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D13XD02 Xây dựng 1325802080098 Nguyễn Văn Thảo 21/01/1994 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBV13AV02 Ngôn ngữ Anh 13C2202010079 Dương Lê Trọng Tín 21/06/1989 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
C14DTTD Điện – điện tử 1415103010090 Nguyễn Thanh Phác 09/02/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14GDQL01 Giáo dục học 1421401010076 Nguyễn Thị Cẩm Huyền 23/01/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MN01 Giáo dục mầm non 1421402010002 Đỗ Thị Ánh 19/11/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MN01 Giáo dục mầm non 1421402010013 Võ Thị Trâm Anh 23/11/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MN01 Giáo dục mầm non 1421402010032 Vũ Thị Mỹ Dung 23/07/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MN04 Giáo dục mầm non 1421402010089 Lê Thị Hồng Loan 20/08/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MN03 Giáo dục mầm non 1421402010130 Võ Thị Hồng Nhung 23/11/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MN04 Giáo dục mầm non 1421402010188 Phạm Ngọc Thu Trinh 07/08/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TH01 Giáo dục tiểu học 1421402020011 Ngô Thị Trường An 06/09/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TH01 Giáo dục tiểu học 1421402020017 Nguyễn Thị Anh 23/05/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TH02 Giáo dục tiểu học 1421402020084 Lê Thị Thu Hiền 25/01/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TH03 Giáo dục tiểu học 1421402020136 Đào Bích Ngọc 30/07/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NV01 Ngữ văn 1421402170015 Nguyễn Thị Diệu 02/05/1994 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NV01 Ngữ văn 1421402170033 Đặng Thị Thu Hà 07/12/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NV01 Ngữ văn 1421402170041 Bùi Quốc Hùng 28/09/1991 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NV01 Ngữ văn 1421402170047 Nguyễn Thị Hòa 12/07/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NV02 Ngữ văn 1421402170054 Hồ Thị Khánh 25/06/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NV02 Ngữ văn 1421402170061 Đặng Thị Hoài Linh 10/07/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NV02 Ngữ văn 1421402170070 Đặng Thị Thanh Mai 08/04/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NV02 Ngữ văn 1421402170091 Nguyễn Hoàng Anh Phi 27/10/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NV03 Ngữ văn 1421402170127 Lê Thị Thanh Trâm 26/04/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NV03 Ngữ văn 1421402170128 Nguyễn Thị Huyền Trân 23/08/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NV04 Ngữ văn 1421402170222 Phạm Trần Nhật Huy 17/02/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LS01 Sư phạm lịch sử 1421402180008 Lê Thị Hương 15/05/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LSTG Sư phạm lịch sử 1421402180020 Nguyễn Trọng Nghĩa 09/05/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LSTG Sư phạm lịch sử 1421402180033 Nguyễn Thanh Thủy Tiên 05/03/1995 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LS01 Sư phạm lịch sử 1421402180039 Phan Thị Ngọc Yến 29/10/1995 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LSD Sư phạm lịch sử 1421402180054 Nguyễn Thị Hồng Quyên 29/05/1995 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LS01 Sư phạm lịch sử 1421402180076 Ngô Thị Thảo 28/05/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LSVN01 Sư phạm lịch sử 1421402180130 Nguyễn Thị Hằng 08/01/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LSVN02 Sư phạm lịch sử 1421402180139 Nguyễn Thị Bảo Ngân 22/07/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LSVN02 Sư phạm lịch sử 1421402180186 Nguyễn Thị Kiều Trang 27/12/1994 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LSTG Sư phạm lịch sử 1421402180187 Nguyễn Đình Thuận 08/06/1995 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LSVN02 Sư phạm lịch sử 1421402180216 Nguyễn Duy Huấn 22/09/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LS03 Sư phạm lịch sử 1421402180220 Nguyễn Thị Kiều Anh 06/12/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LS03 Sư phạm lịch sử 1421402180223 Nguyễn Ngọc Thu Trinh 30/10/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LSVN01 Sư phạm lịch sử 1421402180231 Phan Thanh Hợi 10/05/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LSVN01 Sư phạm lịch sử 1421402180263 Nguyễn Hữu Thắng 16/02/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14ASP01 Ngôn ngữ Anh 1422202010029 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 17/01/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14ATM01 Ngôn ngữ Anh 1422202010035 Tạ Kim Hoa 13/04/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14ATM01 Ngôn ngữ Anh 1422202010037 Nguyễn Thanh Huy 12/01/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14ASP01 Ngôn ngữ Anh 1422202010038 Trịnh Huy 19/09/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14ATM01 Ngôn ngữ Anh 1422202010056 Nguyễn Thị Luyện 18/08/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14ATM02 Ngôn ngữ Anh 1422202010059 Phạm Lê Hồng Mến 02/01/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14ATM02 Ngôn ngữ Anh 1422202010084 Trần Thị Hồng Phúc 28/10/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14ATM02 Ngôn ngữ Anh 1422202010117 Nguyễn Thị Xuân Tiên 28/08/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14ASP03 Ngôn ngữ Anh 1422202010141 Trần Nữ Hoàng Uyên 24/09/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14ATM03 Ngôn ngữ Anh 1422202010158 Nguyễn Thị Thanh Giang 30/04/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14ASP03 Ngôn ngữ Anh 1422202010205 Mai Thị Hằng 01/06/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TQ01 Ngôn ngữ Trung quốc 1422202040005 Trương Ngọc Linh 26/01/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1422202040160 Bùi Thị Hậu 20/10/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1422202040168 Hà Thị Thuỳ Dương 15/02/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1422202040183 Lê Thị Hồng Mi 21/04/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1422202040204 Phạm Thị Kim Thoa 10/04/1994 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1422202040215 Lê Thị Huyền 18/07/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NT01 Quản trị kinh doanh 1423401010039 Nguyễn Trần Đăng Khoa 27/04/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MKT01 Kế toán 1423401010048 Phạm Thùy Linh 27/06/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MKT01 Kế toán 1423401010071 Vương Sơn Minh Nghĩa 02/08/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MKT01 Kế toán 1423401010094 Nguyễn Minh Tấn 08/03/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QT01 Quản trị kinh doanh 1423401010102 Trần Quang Thảo 17/01/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MKT01 Kế toán 1423401010129 Nguyễn Thị Hạ Uyên 28/10/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QT02 Quản trị kinh doanh 1423401010147 Lê Hồng Nhung 05/01/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14NT01 Quản trị kinh doanh 1423401010152 Lê Duy Nam 11/05/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MKT01 Kế toán 1423401010163 Trần Thị Thanh Nhàn 05/05/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QT02 Quản trị kinh doanh 1423401010184 Hồ Thị Kim Oanh 01/01/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QT02 Quản trị kinh doanh 1423401010186 Nguyễn Thị Anh Thư 13/11/1995 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TC01 Tài chính ngân hàng 1423402010013 Nguyễn Thị Kim Hương 27/02/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TC01 Tài chính ngân hàng 1423402010022 Phạm Thành Luân 13/02/1996 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TC01 Tài chính ngân hàng 1423402010024 Nguyễn Oanh Ngọc Minh 17/01/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TC01 Tài chính ngân hàng 1423402010025 Vòng Khìn Mũ 05/10/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TC01 Tài chính ngân hàng 1423402010033 Võ Thị Tuyết Nhung 23/12/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TC01 Tài chính ngân hàng 1423402010042 Lê Hoàng Sơn 28/07/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TC01 Tài chính ngân hàng 1423402010049 Nguyễn Tường Phương Thy 08/01/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TC02 Tài chính ngân hàng 1423402010097 Dương Thị Ngọc Thảo 18/07/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TC02 Tài chính ngân hàng 1423402010111 Phạm Nguyễn Như Ngọc 21/11/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14TC02 Tài chính ngân hàng 1423402010189 Mạc Nguyễn Bảo Trâm 30/09/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KT01 Kế toán 1423403010007 Võ Nguyễn Nguyệt Anh 22/10/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KT01 Kế toán 1423403010015 Lưu Thị Mỹ Diệu 30/11/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KT01 Kế toán 1423403010057 Lê Thị Trà My 28/04/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KT01 Kế toán 1423403010059 Nguyễn Như Thủy Ngân 09/10/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KT02 Kế toán 1423403010103 Lê Thị Thu Trang 25/04/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KT02 Kế toán 1423403010121 Nguyễn Hồng Vân 26/08/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KT03 Kế toán 1423403010144 Phạm Thị Thu Thúy 24/04/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KT03 Kế toán 1423403010154 Nguyễn Thị Kim Huệ 11/09/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KT03 Kế toán 1423403010168 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 14/09/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LU01 Luật 1423801010017 Trần Chí Bảo 26/06/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LU01 Luật 1423801010050 Trần Thị Hằng 01/01/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LU01 Luật 1423801010053 Hà Thị Diễm Hương 05/11/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LU02 Luật 1423801010094 Lê Hoàng Lâm 19/09/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LU02 Luật 1423801010101 Nguyễn Thị Thùy Linh 26/10/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LU04 Luật 1423801010212 Vi Mạnh Tùng 25/09/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LU04 Luật 1423801010224 Đào Thị Thùy Trang 03/04/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LU04 Luật 1423801010233 Đào Minh Trí 27/07/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14LU06 Luật 1423801010332 Trần Thị Hoài Mỹ 26/02/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14HHPT01 Hóa học 1424401120038 Ngụy Xuân Hậu 04/01/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MTKT Kỹ thuật môi trường 1424403010111 Hồ Dương Thái 24/11/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MT02 Kỹ thuật môi trường 1424403010186 Nguyễn Thị Kim Ngân 18/08/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14MTKT Kỹ thuật môi trường 1424403010253 Nguyễn Thế An 13/10/1995 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14PM01 Kỹ thuật phần mềm 1424801030002 Cao Đình Đạo 17/03/1995 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14PM01 Kỹ thuật phần mềm 1424801030017 Lê Thị Diệu 19/09/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14PM01 Kỹ thuật phần mềm 1424801030036 Trương Xuân Kiên 24/12/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14PM01 Kỹ thuật phần mềm 1424801030041 Trần Vũ Phương Linh 07/08/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14PM01 Kỹ thuật phần mềm 1424801030042 Ngô Thành Luân 26/12/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14PM02 Kỹ thuật phần mềm 1424801030118 Bùi Thị Vân Anh 22/09/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14PM03 Kỹ thuật phần mềm 1424801030158 Mai Quý Lộc 14/12/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14PM03 Kỹ thuật phần mềm 1424801030198 Tăng Văn Quyền 31/08/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14PM03 Kỹ thuật phần mềm 1424801030200 Nguyễn Quốc Thông 06/10/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14PM03 Kỹ thuật phần mềm 1424801030233 Trần Công Phước 06/02/1996 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14HT01 Hệ thống thông tin 1424801040008 Bồ Hữu Tú Em 04/07/1994 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14HT01 Hệ thống thông tin 1424801040029 Nguyễn Xuân Tâm 23/01/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14HT01 Hệ thống thông tin 1424801040044 Nguyễn Thị Thương 10/10/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14HT01 Hệ thống thông tin 1424801040096 Nguyễn Huỳnh Quốc Bảo 18/11/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14HT01 Hệ thống thông tin 1424801040103 Dương Hải Minh 20/06/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14HT02 Hệ thống thông tin 1424801040153 Bùi Văn Linh 08/01/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14HT02 Hệ thống thông tin 1424801040158 Phạm Thị Thuý 08/05/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14HT02 Hệ thống thông tin 1424801040182 Hồ Mạnh Lực 19/05/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14HT02 Hệ thống thông tin 1424801040193 Mai Thị Thanh Tra 24/11/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QC01 Quản lý công nghiệp 1425106010034 Lê Ngọc Ngân 13/06/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QC01 Quản lý công nghiệp 1425106010080 Khổng Trọng Dương 13/11/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QC01 Quản lý công nghiệp 1425106010121 Nguyễn Thị Trúc Mai 24/10/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QC02 Quản lý công nghiệp 1425106010128 Lê Văn Kỷ 01/08/1995 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QC02 Quản lý công nghiệp 1425106010143 Du Tuấn An 06/03/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTCN01 Điện – điện tử 1425202010005 Nguyễn Tấn Đạt 20/05/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTTD02 Điện – điện tử 1425202010032 Lâm Khánh Duy 08/07/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTTD02 Điện – điện tử 1425202010067 Nguyễn Văn Long 16/07/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTTD02 Điện – điện tử 1425202010068 Nguyễn Tấn Lực 01/12/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTTD02 Điện – điện tử 1425202010071 Trần Trung Nam 29/10/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTTD02 Điện – điện tử 1425202010074 Nguyễn Sĩ Bảo Ngọc 17/03/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTCN01 Điện – điện tử 1425202010076 Lê Nhật 28/01/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTTD02 Điện – điện tử 1425202010079 Nguyễn Anh Phúc 08/02/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTTD02 Điện – điện tử 1425202010083 Nguyễn Thanh Quang 28/09/1995 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTTD02 Điện – điện tử 1425202010084 Phan Vinh Quang 10/04/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTCN01 Điện – điện tử 1425202010091 Lê Xuân Sang 01/02/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTCN01 Điện – điện tử 1425202010114 Nguyễn Thanh Trường 12/01/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTCN02 Điện – điện tử 1425202010135 Nguyễn Kim Hưng 19/06/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTCN02 Điện – điện tử 1425202010147 Huỳnh Thanh Hiếu 28/10/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DT03 Điện – điện tử 1425202010172 Hoàng Vũ Hải Bình 08/11/1996 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14DTTD01 Điện – điện tử 1425202010233 Nông Hồng Vỹ 06/01/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR01 Kiến trúc 1425801020010 Sơn Thanh Giàu 18/05/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR01 Kiến trúc 1425801020012 Nguyễn Phước Hải 31/07/1995 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR01 Kiến trúc 1425801020015 Lưu Thế Hùng 16/10/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR01 Kiến trúc 1425801020017 Nguyễn Quốc Hiếu 03/07/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR01 Kiến trúc 1425801020019 Hồ Quang Huy 30/01/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR01 Kiến trúc 1425801020024 Dương Nhật Khoa 04/12/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR01 Kiến trúc 1425801020026 Nguyễn Ngọc Bích Lam 09/01/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR02 Kiến trúc 1425801020046 Hoàng Công Thụ 10/11/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR02 Kiến trúc 1425801020047 Đồng Hoàng Tú 13/10/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR02 Kiến trúc 1425801020049 Dương Công Toàn 20/02/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR02 Kiến trúc 1425801020058 Trương Ngọc Vũ 26/02/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR02 Kiến trúc 1425801020081 Vương Tuấn Quyền 02/07/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14KTR02 Kiến trúc 1425801020087 Đinh Quang Ngọc 01/03/1996 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QHDT Quy hoạch vùng và ĐT 1425801050004 Phạm Anh Dũng 16/01/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QHDT Quy hoạch vùng và ĐT 1425801050008 Nguyễn Lâm Oanh 09/10/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QLDT Quy hoạch vùng và ĐT 1425801050044 Đỗ Đặng Dung Quỳnh 10/11/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QLDT Quy hoạch vùng và ĐT 1425801050078 Lê Trần Yến Nhi 14/04/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QLDT Quy hoạch vùng và ĐT 1425801050141 Nguyễn Thanh Hương 12/04/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XD01 Xây dựng 1425802080003 Lê Tuấn Anh Đức 08/08/1996 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XD01 Xây dựng 1425802080014 Văn Tấn Hiển 20/03/1994 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XD01 Xây dựng 1425802080020 Trần Hồ Khánh 15/01/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XD01 Xây dựng 1425802080028 Diêm Đăng Luân 06/05/1995 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XD01 Xây dựng 1425802080035 Châu Minh Nhàn 22/12/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XD01 Xây dựng 1425802080046 Trần Tấn Sang 05/02/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XD02 Xây dựng 1425802080075 Đào Thị Thanh Huyền 23/08/1995 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XD02 Xây dựng 1425802080105 Lương Minh Đức 05/02/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XD03 Xây dựng 1425802080130 Nguyễn Trọng Nhân 26/10/1996 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XD03 Xây dựng 1425802080171 Đỗ Đức Linh 20/08/1995 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XD03 Xây dựng 1425802080179 Trần Minh Hiếu 17/09/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XH01 Công tác xã hội 1427601010004 Cao Thị Ngọc Châu 20/01/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XH01 Công tác xã hội 1427601010013 Trần Mĩ Kim Hoàng 20/04/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XH01 Công tác xã hội 1427601010025 Nguyễn Thị Thu Thủy 23/06/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XH01 Công tác xã hội 1427601010030 Võ Thành Văn 01/08/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XH01 Công tác xã hội 1427601010103 Lê Trần Anh Khoa 02/02/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XH02 Công tác xã hội 1427601010149 Trần Tú Hảo 29/09/1994 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14XH02 Công tác xã hội 1427601010202 Đặng Nhã Tuấn 25/03/1994 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QM01 Quản lý TNMT 1428501010016 Đào Bích Chi 12/10/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QM01 Quản lý TNMT 1428501010017 Nguyễn Cao Diễn 01/08/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QM01 Quản lý TNMT 1428501010020 Võ Hoàng Duy 06/07/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QM01 Quản lý TNMT 1428501010056 Phan Xuân Lộc 28/11/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QM02 Quản lý TNMT 1428501010080 Trần Thị Thanh Nhi 27/04/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QM02 Quản lý TNMT 1428501010081 Trần Thị Yến Nhi 24/12/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QM02 Quản lý TNMT 1428501010133 Nguyễn Thành Trí 01/10/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QM03 Quản lý TNMT 1428501010183 Trần Thị Băng Trâm 09/03/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D14QM03 Quản lý TNMT 1428501010200 Lê Thị Tuyết 06/05/1995 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC14AV01 Ngôn ngữ Anh 144220201025 Nguyễn Hữu Phong 27/07/1981 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
C15SH03 Sinh học 1511402130121 Trượng Thị Diễm My 27/07/1996 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
C15DTCN Điện – điện tử 1515103010010 Nguyễn Minh Hải 26/11/1997 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
C15DTCN Điện – điện tử 1515103010115 Nguyễn Lê Hoàng Chiến 10/09/1997 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
C15DTCN Điện – điện tử 1515103010129 Nguyễn Quang Minh 10/02/1996 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D17DTCN02 Điện – điện tử 1525202010050 Trần Minh Trung 13/04/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1525202010106 Võ Hoàng Tuấn 12/02/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17XDDD Xây dựng 1525802080044 Phạm Huỳnh Minh Hiếu 12/02/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17XDDD Xây dựng 1525802080076 Nguyễn Minh Hoàng 06/03/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB16HT201 Hệ thống thông tin 1534801040099 Nguyễn Minh Tùng 21/02/1991 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC15LU201 Luật 1543801010002 Tô Tuấn Anh 26/11/1988 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC15LU201 Luật 1543801010016 Nguyễn Thị Mai Linh 22/11/1987 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC15LU201 Luật 1543801010036 Nguyễn Tấn Lời 04/08/1985 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
CVV15TH201 Giáo dục tiểu học 1561402020020 Phạm Thị Anh Thư 17/10/1994 Nữ 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KVV15LU201 Luật 1573801010007 Đặng Hoàng Hải 12/10/1992 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KVV15LU201 Luật 1573801010008 Bùi Thiện Thanh Hoài 12/03/1994 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBV15LU101 Luật 15C3801010023 Lê Văn Trường 23/09/1988 Nam 23.2.b (TGHT>QĐ), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D18TQ06 Ngôn ngữ Trung quốc 1622202010245 Bùi Thị Trang 02/03/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18HT101 Hệ thống thông tin 1634801040019 Phạm Đức Tài 11/03/1990 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KBC16TH101 Giáo dục tiểu học 1641402020023 Võ Thị Thùy Linh 24/03/1988 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16TH101 Giáo dục tiểu học 1641402020025 Lê Thị Mỹ Lợi 08/10/1992 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16TH101 Giáo dục tiểu học 1641402020036 Phạm Huỳnh Phương 19/07/1984 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16TH101 Giáo dục tiểu học 1641402020038 Đồng Thị Phượng 10/01/1987 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16TH101 Giáo dục tiểu học 1641402020041 Đinh Thị Hồng Thắm 19/12/1991 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16TH101 Giáo dục tiểu học 1641402020044 Bùi Thị Phương Thảo 19/11/1989 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16AV101 Ngôn ngữ Anh 1642202010012 Trần Quý Hồng 27/12/1977 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16AV101 Ngôn ngữ Anh 1642202010014 Đái Thị Diễm Hương 01/12/1992 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16AV101 Ngôn ngữ Anh 1642202010019 Nguyễn Thị Ngọc Mai 12/12/1992 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16AV101 Ngôn ngữ Anh 1642202010020 Phạm Thị Tuyết Mai 28/07/1989 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16AV101 Ngôn ngữ Anh 1642202010034 Nguyễn Đỗ Phương Trang 11/01/1993 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16AV101 Ngôn ngữ Anh 1642202010035 Nguyễn Ngọc Đài Trang 12/02/1993 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16AV101 Ngôn ngữ Anh 1642202010043 Nguyễn Văn Út 23/10/1979 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KBC16AV101 Ngôn ngữ Anh 1642202010045 Phạm Cao Ngọc Uyên 19/07/1988 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D17AVKD03 Ngôn ngữ Anh 1722202010412 Phạm Hoàng Phi Yến 09/05/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17TQ03 Ngôn ngữ Trung quốc 1722202040147 Đỗ Bích Ngọc 02/10/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17PM02 Kỹ thuật phần mềm 1724801030066 Nguyễn Hoàng Khương 30/01/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17PM02 Kỹ thuật phần mềm 1724801030080 Nguyễn Đoàn Hoài Nam 29/10/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17HT01 Hệ thống thông tin 1724801040018 Nguyễn Văn Đại 05/06/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17HT02 Hệ thống thông tin 1724801040118 Trần Văn Bảo 18/03/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN03 Điện – điện tử 1725202010001 Nguyễn Hòa An 09/08/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTTD01 Điện – điện tử 1725202010006 Võ Đình Ánh 21/05/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN02 Điện – điện tử 1725202010028 Nguyễn Công Danh 15/04/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN03 Điện – điện tử 1725202010034 Nguyễn Hoàng Dũng 13/03/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN03 Điện – điện tử 1725202010040 Từ Hoàn Duy 25/11/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN03 Điện – điện tử 1725202010048 Nguyễn Trí Đạt 07/05/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTTD01 Điện – điện tử 1725202010113 Liêu Thanh Hưng 22/03/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN02 Điện – điện tử 1725202010133 Hồ Thanh Liêm 18/09/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN01 Điện – điện tử 1725202010145 Nguyễn Hữu Lộc 09/07/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN02 Điện – điện tử 1725202010158 Lê Công Minh 19/09/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN01 Điện – điện tử 1725202010161 Nguyễn Bảo Minh 24/05/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN01 Điện – điện tử 1725202010177 Lê Công Thảo Nguyên 22/01/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN01 Điện – điện tử 1725202010187 Trần Minh Nhựt 18/12/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN01 Điện – điện tử 1725202010188 Huỳnh Nguyên Phát 19/08/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN02 Điện – điện tử 1725202010216 Nguyễn Văn Phương 10/12/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN01 Điện – điện tử 1725202010252 Trần Văn Tú 11/04/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN01 Điện – điện tử 1725202010254 Lê Anh Tuấn 20/05/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTTD01 Điện – điện tử 1725202010259 Dương Ngọc Tùng 02/06/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN03 Điện – điện tử 1725202010268 Nguyễn Văn Thái 10/10/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN03 Điện – điện tử 1725202010279 Dương Quốc Thắng 24/08/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17DTCN03 Điện – điện tử 1725202010324 Nguyễn Hồng Quân 20/06/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17KTR01 Kiến trúc 1725801020012 Trần Văn Hiếu 03/01/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17KTR02 Kiến trúc 1725801020058 Phạm Quốc Việt 01/02/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17KTR02 Kiến trúc 1725801020077 Lâm Hoài Phương 23/06/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17KTR02 Kiến trúc 1725801020078 Đinh Thủy Trung 14/05/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17XDDD Xây dựng 1725802080018 Nguyễn Hữu Hiệp 28/04/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17XDDD Xây dựng 1725802080030 Chu Phúc Lâm 12/03/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17XDDD Xây dựng 1725802080032 Nguyễn Nhật Linh 07/06/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17XDDD Xây dựng 1725802080042 Bùi Thái Ngọc 31/03/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D17XDDD Xây dựng 1725802080092 Nguyễn Xuân Cương 11/06/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB17SH201 Sinh học 1734202030004 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 13/12/1989 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KLB17SH201 Sinh học 1734202030014 Lê Anh Kiều 12/07/1990 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KLB17SH201 Sinh học 1734202030040 Trần Thị Thùy Trang 25/09/1989 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KLB17XD101 Xây dựng 1735802080014 Cao Thành Quang 03/04/1994 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KLB17XD101 Xây dựng 1735802080022 Nguyễn Anh Tuấn 26/08/1984 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
KVV17LU201 Luật 1773801010069 Nguyễn Thanh Loan 04/03/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KVV17LU201 Luật 1773801010071 Phạm Hoàng Minh 10/11/1995 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KBV17LU201 Luật 17C3801010004 Trần Chí Cường 15/07/1988 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.b (TGHT>QĐ) Cảnh báo lần 2
D18AV01 Ngôn ngữ Anh 1822202010001 Nguyễn Ngọc Minh Thư 15/08/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV01 Ngôn ngữ Anh 1822202010008 Diệp Thế Thuận 10/02/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV02 Ngôn ngữ Anh 1822202010128 Nguyễn Thị Lan Anh 04/07/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV04 Ngôn ngữ Anh 1822202010200 Huỳnh Thị Hoàng Yến 08/04/2000 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV04 Ngôn ngữ Anh 1822202010220 Trần Anh Thắng 31/03/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV05 Ngôn ngữ Anh 1822202010307 Lê Thanh Thúy 24/03/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV06 Ngôn ngữ Anh 1822202010335 Nguyễn Thị Thu Vân 14/02/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV06 Ngôn ngữ Anh 1822202010346 Vương Ngọc Hân 11/06/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV06 Ngôn ngữ Anh 1822202010360 Nguyễn Thị Tuyết Sương 18/02/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV06 Ngôn ngữ Anh 1822202010372 Lê Đặng Thúy Vy 18/11/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV07 Ngôn ngữ Anh 1822202010429 Nguyễn Sơn Trà 16/12/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV07 Ngôn ngữ Anh 1822202010432 Nguyễn Ngọc Thúy Vy 21/12/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV07 Ngôn ngữ Anh 1822202010434 Phạm Thành Hải 16/11/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV09 Ngôn ngữ Anh 1822202010455 Hoàng Vỉ An 20/10/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18AV08 Ngôn ngữ Anh 1822202010459 Đặng Xuân Quang 11/10/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ01 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040043 Phan Hữu Thịnh 13/02/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ01 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040066 Phạm Thị Cẩm Thu 17/04/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ01 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040068 Nguyễn Thị Hiếu Ngân 04/10/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040090 Nguyễn Thị Cẩm Tú 01/01/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040141 Lê Thị Hồng Thương 14/07/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ03 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040165 Nguyễn Hoàng Phương Trâm 16/02/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ03 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040169 Nguyễn Thị Thùy Linh 27/10/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ03 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040192 Trương Ngọc Diễm 17/09/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ03 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040201 Trịnh Ngọc Hồng Trang 30/09/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ03 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040210 Nguyễn Thị Huỳnh Hương 10/02/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ03 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040232 Nguyễn Cao Hải Yến 25/02/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ04 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040253 Hoàng Thị Nhật Hoa 21/04/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ04 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040257 Vy Thị Dung 16/09/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ04 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040279 Nguyễn Thị Trúc Linh 31/03/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ06 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040406 Huỳnh Thị Thu Vân 02/10/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TQ06 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040409 Trần Thị Hoa 01/01/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18VH01 Văn hóa học 1822290400028 Nguyễn Nhựt Trường 26/01/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18CT01 Chính trị học 1823102010012 Trần Phi Hùng 19/06/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18CT01 Chính trị học 1823102010014 Nguyễn Ngọc Nhã Uyên 04/08/2000 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18CT01 Chính trị học 1823102010035 Đinh Trường Yên 04/08/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18CT01 Chính trị học 1823102010050 Nguyễn Hoàng Lân 22/03/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18CT01 Chính trị học 1823102010051 Hồ Trọng Nên 09/05/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QN01 Quản lý nhà nước 1823102050081 Nguyễn Tấn Kiệt 22/02/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QN02 Quản lý nhà nước 1823102050143 Nguyễn Huỳnh Long 01/06/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QN02 Quản lý nhà nước 1823102050155 Lê Quỳnh Anh 16/02/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QT03 Quản trị kinh doanh 1823401010196 Nguyễn Hòa Anh Khương 04/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QT04 Quản trị kinh doanh 1823401010220 Phạm Hoàng Nguyên 18/10/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QT04 Quản trị kinh doanh 1823401010266 Lê Trương Thanh Tuyền 08/02/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QT05 Quản trị kinh doanh 1823401010283 Nguyễn Minh Thư 06/03/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QT07 Quản trị kinh doanh 1823401010435 Trần Đình Bảo 23/05/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QT07 Quản trị kinh doanh 1823401010471 Bành Phú Nhi 08/01/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QT08 Quản trị kinh doanh 1823401010539 Nguyễn Văn Thịnh 04/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TC01 Tài chính ngân hàng 1823402010017 Trương Quang Minh 04/08/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TC02 Tài chính ngân hàng 1823402010112 Trần Ngọc Diễm Thy 15/06/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TC04 Tài chính ngân hàng 1823402010251 Phạm Minh Quang 07/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TC04 Tài chính ngân hàng 1823402010304 Nguyễn Đỗ Quyên 07/09/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TC01 Tài chính ngân hàng 1823402010342 Homsombath Pasert 21/12/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18KT03 Kế toán 1823403010168 Lê Thị Mỹ Dung 03/08/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18KT03 Kế toán 1823403010170 Đinh Mai Thùy Duyên 07/11/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18KT03 Kế toán 1823403010194 Phạm Thị Ngọc Ngà 03/06/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18KT04 Kế toán 1823403010248 Phan Trường Khánh 27/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18KT04 Kế toán 1823403010273 Phạm Quang Huy 02/12/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18KT08 Kế toán 1823403010547 Trương Hoàng Long 10/10/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUTP01 Luật 1823801010143 Trần Tuấn Sơn 04/10/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT01 Luật 1823801010179 Nguyễn Văn Thêm 18/08/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT01 Luật 1823801010189 Bùi Thị Tường Vy 30/06/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT01 Luật 1823801010198 Lê Tiền Phong 24/10/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT02 Luật 1823801010301 Đặng Thái Bảo Thúy 15/02/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT02 Luật 1823801010313 Nguyễn Đức Trí 01/02/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT03 Luật 1823801010318 Nguyễn Thủy Trúc 02/05/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUTP02 Luật 1823801010328 Đặng Hứa Tường Vy 13/11/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT03 Luật 1823801010379 Hà Huy Khôi 14/09/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT03 Luật 1823801010380 Nguyễn Thị Kim Liên 15/03/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT03 Luật 1823801010390 Nguyễn Hoàng Cẩm Trinh 22/02/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUHC01 Luật 1823801010421 Hồ Anh Hào 25/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUTP03 Luật 1823801010577 Bùi Thị Thu Hòa 14/08/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUTP03 Luật 1823801010590 Nguyễn Phương Nhi 16/11/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUHC01 Luật 1823801010594 Thái Thanh Tâm 12/07/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT04 Luật 1823801010602 Nguyễn Thanh Hằng 19/08/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT01 Luật 1823801010737 Nguyễn Ngọc Quí 09/10/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT04 Luật 1823801010740 Lê Nhi Thảo 09/05/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18LUQT02 Luật 1823801010750 Bùi Hải Quân 09/09/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18MTKT01 Kỹ thuật môi trường 1824403010028 Ngô Phong Phú 21/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18MTKT01 Kỹ thuật môi trường 1824403010044 Lâm Phước An 28/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TO01 Toán học 1824601010001 Dương Tuấn Tài 02/12/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TO01 Toán học 1824601010011 Ngô Từ Duy Thịnh 17/02/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18TO01 Toán học 1824601010055 Nguyễn Quốc Cường 25/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18PM01 Kỹ thuật phần mềm 1824801030007 Nguyễn Hữu Thanh Tùng 13/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18PM01 Kỹ thuật phần mềm 1824801030010 Hồ Duy Khang 14/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18PM02 Kỹ thuật phần mềm 1824801030091 Nguyễn Minh Trí 23/07/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18PM02 Kỹ thuật phần mềm 1824801030102 Trương Hoàng Hiển 10/08/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18PM02 Kỹ thuật phần mềm 1824801030126 Trần Văn Đức 25/01/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18PM02 Kỹ thuật phần mềm 1824801030128 Nguyễn Phong Hào 27/07/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18PM02 Kỹ thuật phần mềm 1824801030137 Phạm Đình Chánh Trực 23/05/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18PM03 Kỹ thuật phần mềm 1824801030145 Ngô Hoàng Tân 26/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18PM03 Kỹ thuật phần mềm 1824801030148 Nguyễn Xuân Tiên 22/01/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18PM04 Kỹ thuật phần mềm 1824801030230 Trần Tấn Tài 27/06/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18PM04 Kỹ thuật phần mềm 1824801030235 Lê Thanh Hoài 22/10/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18HT01 Hệ thống thông tin 1824801040002 Đặng Văn Định 18/04/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18HT01 Hệ thống thông tin 1824801040004 Nguyễn Hồng Bảo 02/04/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18HT01 Hệ thống thông tin 1824801040017 Hoàng Anh Phúc 28/07/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18HT01 Hệ thống thông tin 1824801040018 Hồ Hữu Thành 27/04/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18HT01 Hệ thống thông tin 1824801040024 Bùi Bửu Châu 08/09/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18HT01 Hệ thống thông tin 1824801040026 Trần Thanh Đạt 08/06/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18HT01 Hệ thống thông tin 1824801040030 Nguyễn Duy Khang 08/08/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18HT01 Hệ thống thông tin 1824801040036 Huỳnh Lê Thanh Phú 19/08/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18HT01 Hệ thống thông tin 1824801040050 Giang Bá Phúc 16/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18HT01 Hệ thống thông tin 1824801040061 Hồ Tuấn Khang 13/05/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QC01 Quản lý công nghiệp 1825106010026 Lê Thị Thu Thảo 10/09/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010008 Phạm Vũ Danh 12/09/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010013 Lê Văn Linh 21/05/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010016 Nguyễn Thái Bảo 28/01/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010021 Nguyễn Văn Thắng 14/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010025 Nguyễn Thành Đạt 13/02/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010029 Phan Huy Hậu 05/09/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010037 Phạm Thái Bảo 28/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010038 Nguyễn Văn Duy 28/01/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010046 Dương Kim Bảo 18/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010051 Lê Thanh Cường 28/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010053 Hồ Hoàng Duy 07/10/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010058 Bùi Công Hậu 23/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010061 Phạm Gia Hưng 08/12/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010062 Đỗ Duy Khang 06/09/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010067 Trịnh Nguyễn Hải Long 04/09/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010068 Nguyễn Trần Minh Luật 15/08/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT01 Điện – điện tử 1825202010072 Vũ Thiện Nhân 28/06/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010078 Nguyễn Minh Tài 16/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010087 Phạm Thân Thương 16/08/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010094 Đào Nguyên Hưng 05/04/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010111 Trịnh Đình Chung 19/04/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010119 Phan Thanh An 05/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010122 Lê Thanh Lưu 16/11/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010130 Trần Chí Thiện 13/10/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010133 Vũ Thanh Tuấn 01/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010134 Nguyễn Tuấn Anh 15/11/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010137 Hoàng Ngọc Quang 23/07/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010138 Nguyễn Quang Thái 27/10/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010144 Nguyễn Huỳnh Duy 24/01/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT02 Điện – điện tử 1825202010146 Sơn Chí Hào 01/02/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT03 Điện – điện tử 1825202010164 Mai Đức Hồng Anh 05/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT03 Điện – điện tử 1825202010179 Đặng Phương Thanh 24/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT03 Điện – điện tử 1825202010227 Nguyễn Thanh Liêm 22/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DT03 Điện – điện tử 1825202010233 Trần Thanh Liêm 19/04/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18KTR01 Kiến trúc 1825801010016 Nguyễn Trung Kiên 01/02/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18KTR01 Kiến trúc 1825801010022 Phan Văn Hòa 15/12/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18KTR01 Kiến trúc 1825801010047 Phạm Nhật Lam 16/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18XDDD01 Xây dựng 1825802010011 Phạm Long Vũ 03/07/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18XDDD01 Xây dựng 1825802010022 Bùi Khắc Tiến Đạt 03/09/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18XDDD01 Xây dựng 1825802010027 Nguyễn Văn Hòa 30/07/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18XDDD01 Xây dựng 1825802010036 Trần Minh Thái 19/07/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18XDDD01 Xây dựng 1825802010042 Nguyễn Ngọc Đạt 14/01/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18XDDD01 Xây dựng 1825802010049 Trần Ngọc Hải 19/11/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18XDDD01 Xây dựng 1825802010082 Nguyễn Việt Long 29/02/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18XDDD01 Xây dựng 1825802010088 Nguyễn Anh Tuấn 22/05/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18XDDD01 Xây dựng 1825802010089 Nguyễn Đức Tín 30/07/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18XH01 Công tác xã hội 1827601010032 Trần Thiên Phúc 25/09/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QM01 Quản lý TNMT 1828501010025 Phạm Anh Duy 11/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QM01 Quản lý TNMT 1828501010054 Trần Phi Hảo 28/06/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QM01 Quản lý TNMT 1828501010063 Nguyễn Thanh Quang 24/07/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QM01 Quản lý TNMT 1828501010070 Trần Nguyễn Thanh Vy 27/05/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QM01 Quản lý TNMT 1828501010073 Phạm Tô Thanh Bình 28/12/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18QM01 Quản lý TNMT 1828501010079 Trần Mai Linh 14/12/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D18DD01 Quản lý đất đai 1828501030007 Nguyễn Nhựt Hào 05/07/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18NV101 Ngữ văn 1831402170015 Hoàng Thị Thu Hương 16/04/1992 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18NV101 Ngữ văn 1831402170020 Nguyễn Thị Ngọc Linh 09/01/1984 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18NV101 Ngữ văn 1831402170021 Trần Thị Mai 04/08/1993 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18NV101 Ngữ văn 1831402170036 Phạm Thị Hà Trang 19/06/1993 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010013 Nguyễn Thành Duy 09/11/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010017 Trần Thúy Hằng 01/07/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010022 Nguyễn Đức Huân 10/06/1976 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010025 Nguyễn Thị Lan Hương 17/08/1994 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010030 Nguyễn Thị Mai Linh 05/10/1980 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010031 Nguyễn Duy Linh 01/01/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010034 Nguyễn Thị Thanh Loan 25/01/1994 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010039 Nguyễn Thị Thanh Nga 23/02/1992 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010047 Nguyễn Minh Phụng 29/06/1994 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010055 Trần Quang Thái 07/05/1995 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010059 Từ Ngọc Thảo 20/12/1993 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010060 Nguyễn Thông 23/01/1993 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18TO101 Toán học 1834601010079 Nguyễn Thị Yến 22/05/1984 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18HT101 Hệ thống thông tin 1834801040018 Thái Thị Ngọc 20/07/1993 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18HT101 Hệ thống thông tin 1834801040021 Trần Văn Quyền 10/02/1981 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18KT201 Kế toán 1853403010003 Nguyễn Thanh Loan 07/12/1991 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18XD201 Xây dựng 1855802010001 Đỗ Đức Nam 08/05/1993 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18XD201 Xây dựng 1855802010006 Lê Hoàng Mỹ 06/09/1995 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB18XD201 Xây dựng 1855802010015 Trịnh Văn Lộc 05/06/1988 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KVV18LU101 Luật 1873801010024 Đỗ Trọng Ngân 03/09/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KVV18LU201 Luật 1873801010073 Nguyễn Thị Thu Hương 22/11/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KVV18LU201 Luật 1873801010084 Nguyễn Tấn Phong 08/01/1986 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KVV18LU201 Luật 1873801010090 Phan Thị Yến Nhi 09/06/1995 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KBV18TQ201 Ngôn ngữ Trung quốc 18C2202040014 Đỗ Thị Thùy Vân 01/07/1987 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KBV18LU201 Luật 18C3801010087 Nguyễn Hữu Tính 10/10/1989 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DH01 Thiết kế đồ họa 1922104030018 Bùi Phương Nam 18/11/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DH01 Thiết kế đồ họa 1922104030095 Chu Thiên Phú 13/09/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19AV05 Ngôn ngữ Anh 1922202010113 Nguyễn Lê Phương Quân 09/03/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19AV10 Ngôn ngữ Anh 1922202010175 Nguyễn Thị Thanh Xuân 04/03/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19AV09 Ngôn ngữ Anh 1922202010246 Trần Thị Yến Nhi 17/04/2000 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19AV05 Ngôn ngữ Anh 1922202010250 Nguyễn Trần Minh Kha 26/11/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19AV09 Ngôn ngữ Anh 1922202010259 Nguyễn Mỹ Duyên 06/01/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19AV02 Ngôn ngữ Anh 1922202010456 Bùi Gia Bảo 26/09/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19AV10 Ngôn ngữ Anh 1922202010499 Nguyễn Thị Lan Anh 05/12/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19AV04 Ngôn ngữ Anh 1922202010831 Phạm Chí Sang 17/10/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19AV09 Ngôn ngữ Anh 1922202010879 Phạm Trần Thanh Thủy 10/03/2001 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19AV06 Ngôn ngữ Anh 1922202011011 Dương Thị Thu Yến 13/09/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ07 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040039 Nguyễn Thị Ninh Trang 26/05/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ07 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040144 Lê Hải Thông 10/02/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040205 Trần Thị Hoài Phương 07/02/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040308 Vũ Thị Bảo Trang 31/03/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ04 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040331 Bùi Thị Mai Thi 26/10/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ04 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040332 Huỳnh Thị Thu Hiền 07/10/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ05 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040367 Ngô Thị Thu Vy 04/10/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ04 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040391 Nguyễn Thị Vân Anh 11/04/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ08 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040500 Bành Ngọc Hân 13/04/2001 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ03 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040525 Nguyễn Thị Hồng 02/10/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ03 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040550 Nguyễn Minh Khánh 07/07/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ07 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040568 Trần Thị Ngọc Lan 12/08/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ09 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040587 Nguyễn Thị Phương Linh 21/06/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040809 Vũ Thị Thu 21/01/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040906 Phạm Thị Tuyết Trinh 14/04/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19VA01 Ngữ văn 1922290300029 Lê Thị Thảo Linh 09/09/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19VA01 Ngữ văn 1922290300060 Nguyễn Thị Mỹ Linh 05/01/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QN01 Quản lý nhà nước 1923102050032 Võ Tuấn Dũng 13/11/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QN01 Quản lý nhà nước 1923102050037 Cam Hoài Bảo 31/01/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QN02 Quản lý nhà nước 1923102050053 Phạm Thị Hiếu Thảo 14/04/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QN02 Quản lý nhà nước 1923102050204 Nguyễn Thành Lộc 22/06/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QN01 Quản lý nhà nước 1923102050222 Nguyễn Thị Hoài Ngọc 01/11/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TL01 Tâm lý học 1923104010024 Nguyễn Ngọc Phương Trang 15/02/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TL01 Tâm lý học 1923104010141 Đỗ Thị Ánh Tuyết 16/10/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QH01 Quốc tế học 1923106010018 Đỗ Ngọc Đức 15/03/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QT09 Quản trị kinh doanh 1923401010284 Nguyễn Giang San 12/04/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QT06 Quản trị kinh doanh 1923401010358 Nguyễn Thị Ngân 20/03/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QT07 Quản trị kinh doanh 1923401010447 Trần Thị Lan Anh 13/08/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QT10 Quản trị kinh doanh 1923401010720 Nguyễn Thị Phương Nguyên 21/05/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QT06 Quản trị kinh doanh 1923401010793 Sỹ Tuyết Phương 01/11/2001 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QT09 Quản trị kinh doanh 1923401011044 Đào Nguyễn Thủy Tiên 30/08/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TC04 Tài chính ngân hàng 1923402010103 Vi Thúy Ngọc 04/10/2000 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TC02 Tài chính ngân hàng 1923402010104 Phạm Tùng Anh 25/05/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TC01 Tài chính ngân hàng 1923402010161 Võ Thị Trung Trinh 08/03/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TC01 Tài chính ngân hàng 1923402010172 Nguyễn Công Hoàng Là 20/07/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TC02 Tài chính ngân hàng 1923402010221 Đỗ Bình Minh 29/11/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TC03 Tài chính ngân hàng 1923402010293 Ngô Văn Hoàng 14/01/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TC04 Tài chính ngân hàng 1923402010409 Huỳnh Thanh Tuyền 19/06/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT07 Kế toán 1923403010009 Trần Như Ý 27/11/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT03 Kế toán 1923403010029 Nguyễn Lê Anh Thư 07/06/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT02 Kế toán 1923403010030 Phạm Thị Bích Vân 16/06/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT01 Kế toán 1923403010034 Nguyễn Tuấn Vĩ 12/10/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT03 Kế toán 1923403010076 Lâm Minh Thiện 20/04/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT08 Kế toán 1923403010176 Trần Như Ngọc 10/02/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT04 Kế toán 1923403010316 Phạm Thị Ngọc Trâm 26/01/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT02 Kế toán 1923403010333 Phạm Đình Vỹ 25/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT01 Kế toán 1923403010340 Hà Ngọc Thuận 04/04/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT06 Kế toán 1923403010344 Phạm Trần Yến Vy 03/01/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT05 Kế toán 1923403010419 Nguyễn Thị Bích Trâm 04/06/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT04 Kế toán 1923403010422 Nguyễn Trần Mai Thy 20/08/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT04 Kế toán 1923403010430 Nguyễn Tuyết Linh 08/05/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT01 Kế toán 1923403010437 Ngô Thị Thúy An 22/09/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT08 Kế toán 1923403010444 Ngô Hồng Anh 10/01/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT06 Kế toán 1923403010474 Đặng Yến Dung 31/07/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT07 Kế toán 1923403010492 Trương Thị Thanh Hà 19/02/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT08 Kế toán 1923403010699 Vũ Duy Tâm 27/02/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT08 Kế toán 1923403010774 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 15/06/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUTP01 Luật 1923801010190 Phạm Mai Vy 06/01/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUQT01 Luật 1923801010207 Nguyễn Phú Thọ 21/12/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUTP02 Luật 1923801010218 Trương Thị Mỹ Duyên 16/11/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUTP04 Luật 1923801010225 Nguyễn Văn Quang 13/10/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUTP02 Luật 1923801010237 Nguyễn Ngọc Quế Như 06/08/2001 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUTP01 Luật 1923801010251 Nguyễn Văn Tươi 13/08/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUQT01 Luật 1923801010258 Nguyễn Phan Minh Trọng 25/05/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUQT01 Luật 1923801010259 Nguyễn Hà Trung Hiếu 27/11/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUTP01 Luật 1923801010261 Trần Hoài Bảo 09/01/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUTP01 Luật 1923801010265 Hà Thị Phương 24/04/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUTP03 Luật 1923801010307 Trương Tấn Hải 18/04/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUTP02 Luật 1923801010319 Lê Tuấn Anh 04/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUTP04 Luật 1923801010400 Nguyễn Phan Trường Giang 21/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUQT01 Luật 1923801010419 Lê Thị Thu Hằng 21/09/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUTP02 Luật 1923801010433 Tưởng Trung Hiếu 10/10/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUQT01 Luật 1923801010772 Trần Lê Thùy Trang 03/02/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUTP01 Luật 1923801010862 Phạm Quang Anh 12/09/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TO01 Toán học 1924601010026 Phạm Thị Hồng Nhung 28/01/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TO01 Toán học 1924601010027 Nguyễn Y Hoàng Huy 12/06/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19TO01 Toán học 1924601010062 Nguyễn Thái An 12/03/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19PM01 Kỹ thuật phần mềm 1924801030087 Trần Thanh Phú 30/03/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19PM01 Kỹ thuật phần mềm 1924801030133 Nguyễn Đăng Khoa 11/06/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19PM02 Kỹ thuật phần mềm 1924801030159 Trần Văn An 17/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19HT01 Hệ thống thông tin 1924801040009 Nguyễn Văn Sự 22/05/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19HT02 Hệ thống thông tin 1924801040064 Nguyễn Hữu Nghĩa 21/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19HT02 Hệ thống thông tin 1924801040090 Phạm Văn Thiện 05/04/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19HT01 Hệ thống thông tin 1924801040152 Triệu Văn Ban 21/06/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050014 Lê Sĩ Hiếu 29/08/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050027 Trần Anh Duy 08/01/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT02 Công nghệ ô tô 1925102050031 Huỳnh Lê Gia Hưng 06/01/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050034 Nguyễn Huy Tuấn 04/08/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050046 Lê Hậu 11/06/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050052 Huỳnh Phi 10/04/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050054 Lê Văn Tuấn 20/08/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050063 Huỳnh Duy Khải 14/05/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050089 Trần Thanh An 26/09/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050091 Võ Hoàng Tân 01/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050102 Bùi Thọ Hùng 01/03/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050104 Võ Ngọc Nhân 21/11/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050110 Phạm Huỳnh Công Hậu 09/10/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT02 Công nghệ ô tô 1925102050115 Phạm Khoa Điền 13/03/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050127 Nguyễn Tuấn Đạt 15/08/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT02 Công nghệ ô tô 1925102050128 Trần Quốc Đạt 15/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050142 Nguyễn Tấn Lộc 04/06/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050152 Nguyễn Thế Vinh Quang 13/06/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19OT01 Công nghệ ô tô 1925102050165 Trần Anh Trường 27/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QC01 Quản lý công nghiệp 1925106010148 Lại Thị Như Quỳnh 29/05/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LO02 Logistic 1925106050127 Nguyễn Thị Hồng Hào 24/09/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19CD01 Cơ điện tử 1925201140004 Hồ Nhật Anh 10/04/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19CD01 Cơ điện tử 1925201140053 Ngô Hoàng Khoa 18/06/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19CD01 Cơ điện tử 1925201140067 Trần Quốc Bảo 13/09/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19CD01 Cơ điện tử 1925201140079 Phạm Như Hóa 14/08/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT01 Điện – điện tử 1925202010010 Lê Anh Tuấn 06/06/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT02 Điện – điện tử 1925202010021 Võ Hoàng Quân 14/10/1993 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT02 Điện – điện tử 1925202010034 Võ Thanh Đức 13/04/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT02 Điện – điện tử 1925202010041 Nguyễn Phi Bình 20/12/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT02 Điện – điện tử 1925202010056 Lê Nhật Kỳ 01/12/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT02 Điện – điện tử 1925202010060 Trần Văn Quân 01/02/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT02 Điện – điện tử 1925202010061 Lại Thanh Phong 09/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT02 Điện – điện tử 1925202010062 Trần Văn Tấn 14/08/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT02 Điện – điện tử 1925202010063 Hoàng Văn Thông 01/05/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT01 Điện – điện tử 1925202010068 Nguyễn Văn Giàu 03/01/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT01 Điện – điện tử 1925202010073 Nguyễn Đình Trung Kiên 24/08/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT02 Điện – điện tử 1925202010113 Nguyễn Tấn Huỳnh 24/07/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT02 Điện – điện tử 1925202010127 Trần Hải Ninh 02/08/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DT01 Điện – điện tử 1925202010160 Nguyễn Văn Hải 27/01/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DK01 Điều khiển tự động 1925202160010 Lương Anh Kiệt 08/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DK01 Điều khiển tự động 1925202160019 Đoàn Ngọc Lý Duy 26/09/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DK01 Điều khiển tự động 1925202160035 Phạm Tiến Lực 05/02/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DK01 Điều khiển tự động 1925202160049 Huỳnh Phúc Khang 17/01/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DK01 Điều khiển tự động 1925202160073 Trần Công Hiến 01/06/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DK01 Điều khiển tự động 1925202160081 Lê Tuấn Đạt 23/08/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KR01 Kiến trúc 1925801010005 Nguyễn Anh Tài 06/05/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KR01 Kiến trúc 1925801010013 Nguyễn Hoàng An 31/10/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KR01 Kiến trúc 1925801010024 Nguyễn Thị Ngọc Anh 08/03/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KR01 Kiến trúc 1925801010027 Trịnh Minh Hoàng Hiệp 13/06/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KR01 Kiến trúc 1925801010034 Nguyễn Hoàng An Minh 22/03/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KR01 Kiến trúc 1925801010040 Nguyễn Thái Bảo 28/11/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010003 Nguyễn Đình Tấn Tài 01/04/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010029 Huỳnh Hoàng Nam 20/02/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010032 Phạm Đức Tuân 11/01/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010044 Trương Thế Cao 30/12/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010048 Lê Văn Tuấn 05/11/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010054 Phạm Đinh Nhựt Minh 30/04/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010059 Phương Anh Tú 02/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010066 Lê Văn Sỹ 19/01/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010070 Dương Thanh Quỳnh 09/03/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010071 Trần Tiến Đạt 10/08/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010086 Đặng Quốc Huy 04/04/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010104 Vũ Ngọc Thạch 02/10/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19XD01 Xây dựng 1925802010121 Nguyễn Hoài Nam 23/10/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QM02 Quản lý TNMT 1928501010034 Nguyễn Sơn Lâm 23/06/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QM01 Quản lý TNMT 1928501010122 Huỳnh Đăng Khoa 19/11/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19QM01 Quản lý TNMT 1928501010125 Nguyễn Hoàng Khương 26/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DD01 Quản lý đất đai 1928501030010 Vương Thanh Trường An 18/11/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DD01 Quản lý đất đai 1928501030041 Đào Phương Hồng Phúc 04/01/2001 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DD01 Quản lý đất đai 1928501030042 Trần Thanh Phong 28/12/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DD01 Quản lý đất đai 1928501030044 Lê Thị Anh Thi 20/01/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19DD01 Quản lý đất đai 1928501030052 Trần Khắc Vinh 18/03/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB19TO101 Toán học 1954601010039 Phan Kim Thoa 03/09/1994 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KLB19TO101 Toán học 1954601010043 Đỗ Thanh Thủy 20/05/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
KBV19TQ101 Ngôn ngữ Trung quốc 19C2202040016 Nguyễn Nhật Thanh Thúy 13/09/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19KT01 Kế toán 19L23403010828 Souyphasit Viengkham 05/03/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D19LUHC01 Luật 19L23801010863 Xayyasak Leeming 01/08/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20GDTH07 Giáo dục tiểu học 2021402020686 Bạch Thị Kim Yến 05/03/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20TKDH03 Thiết kế đồ họa 2022104030057 Phan Kim Lượng 10/09/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20TKDH03 Thiết kế đồ họa 2022104030101 Nguyễn Đức Thắng 19/10/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20TKDH02 Thiết kế đồ họa 2022104030108 Vũ Huy Hoàng 25/09/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20TKDH03 Thiết kế đồ họa 2022104030272 Phan Thanh Hằng 12/12/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20TKDH03 Thiết kế đồ họa 2022104030371 Huỳnh Thanh Phong 26/08/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20NNAN07 Ngôn ngữ Anh 2022202010150 Phan Minh Thư 31/03/2001 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20NNAN02 Ngôn ngữ Anh 2022202010442 Nguyễn Trần Vỹ 27/09/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20NNAN08 Ngôn ngữ Anh 2022202010586 Nguyễn Minh Khang 18/04/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20NNAN05 Ngôn ngữ Anh 2022202010945 Nguyễn Minh Nhị 08/08/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20NNTQ08 Ngôn ngữ Trung quốc 2022202040800 Lê Thị Linh 17/10/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20QLNN01 Quản lý nhà nước 2023102050216 Phạm Thanh Sang 21/08/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20TLHO01 Tâm lý học 2023104010228 Hoàng Đức Anh 02/08/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20TLHO01 Tâm lý học 2023104010230 Nguyễn Đình Khoa 24/04/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20QTHO01 Quốc tế học 2023106010060 Nguyễn Ngọc Bích Lam 09/01/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20QTKD10 Quản trị kinh doanh 2023401010438 Nguyễn Thị Thùy Vy 12/01/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20QTKD04 Quản trị kinh doanh 2023401010937 Võ Minh Khôi 14/06/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20QTKD02 Quản trị kinh doanh 2023401011244 Lê Ngô An Thái 29/09/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20QTKD01 Quản trị kinh doanh 2023401011405 Phạm Thị Tố Trinh 12/05/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KETO06 Kế toán 2023403010205 Lê Thị Thanh Mai 11/02/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KETO11 Kế toán 2023403010914 Nguyễn Tấn Hiếu 16/06/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT01 Luật 2023801010017 Đạo Như Thừa 03/02/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT06 Luật 2023801010025 Lê Phạm Hoàng Kim 03/03/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT05 Luật 2023801010109 Đoàn Ngọc Cường 05/07/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT05 Luật 2023801010217 Lê Phú An 25/01/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT05 Luật 2023801010221 Lê Nguyễn Khánh Bình 31/07/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT06 Luật 2023801010360 Nguyễn Hoàng Lam 22/09/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT02 Luật 2023801010397 Nguyễn Duy Hoàng 18/09/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT05 Luật 2023801010427 Nguyễn Vũ Thảo Duyên 13/11/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT05 Luật 2023801010500 La Mỹ Kim 19/08/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT04 Luật 2023801010546 Nguyễn Thiên Cả 01/12/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT05 Luật 2023801010555 Bùi Anh Diễm 27/10/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT06 Luật 2023801010673 Trịnh Thị Hường 10/03/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT05 Luật 2023801010674 Phan Huỳnh Lộc Hưởng 15/03/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT06 Luật 2023801010676 Bùi Văn Khang 09/05/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT06 Luật 2023801010693 Trần Quốc Kiệt 13/07/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT04 Luật 2023801010750 Nguyễn Hữu Phương Nam 10/05/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT01 Luật 2023801010781 Võ Vũ Hoài Nhân 04/11/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT05 Luật 2023801010784 Chung Thị Yến Nhi 20/03/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT01 Luật 2023801010839 Nguyễn Minh Quân 15/10/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT06 Luật 2023801010922 Nguyễn Nhật Thương 28/07/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT06 Luật 2023801011033 Vi Thúy Sương 07/01/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT06 Luật 2023801011048 Nguyễn Quốc Bảo 28/03/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LUAT06 Luật 2023801011051 Nguyễn Quốc Khánh 27/07/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20CNTT01 Công nghệ thông tin 2024802010048 Lê Khánh Dương 21/10/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20CNTT01 Công nghệ thông tin 2024802010091 Ung Thành Lễ 26/02/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20CNTT02 Công nghệ thông tin 2024802010494 Lê Minh Trung 10/07/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20TTNT01 Trí tuệ nhân tạo 2024802050005 Huỳnh Văn Hòa 24/07/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20CNOT04 Công nghệ ô tô 2025102050237 Nguyễn Kiều Quốc Huy 29/01/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20CNOT05 Công nghệ ô tô 2025102050254 Phạm Quốc Toàn 22/05/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20CNOT03 Công nghệ ô tô 2025102050260 Lê Minh Quốc 21/03/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20CNOT02 Công nghệ ô tô 2025102050797 Thân Vũ Chí Vĩnh 24/03/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20QLCN03 Quản lý công nghiệp 2025106010075 Nguyễn Hữu Sinh Hùng 26/07/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20LOQL02 Logistic 2025106050269 Trần Thúy Uyên 14/09/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTDI02 Điện – điện tử 2025202010013 Đinh Hoàng Vũ 03/09/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTDI02 Điện – điện tử 2025202010015 Trần Lê Tuấn Khương 27/06/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTDI01 Điện – điện tử 2025202010017 Nguyễn Đức Tấn 25/10/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTDI01 Điện – điện tử 2025202010042 Vũ Đức Nghiêm 01/11/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTDI01 Điện – điện tử 2025202010050 Trần Hữu Lâm 20/08/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTDI02 Điện – điện tử 2025202010109 Tăng Phú Thành 18/12/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTDI01 Điện – điện tử 2025202010130 Phạm Đình Thuận 04/11/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTDI01 Điện – điện tử 2025202010131 Nguyễn Hữu Phi Long 17/02/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTDI01 Điện – điện tử 2025202010136 Vũ Văn Ngọ 19/05/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTDI02 Điện – điện tử 2025202010152 Ngô Tấn Tuyển 07/09/1997 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTDI01 Điện – điện tử 2025202010155 Nguyễn Văn Hiếu 24/08/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTDI01 Điện – điện tử 2025202010159 Trần Văn Hùng 21/10/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20DKTD01 Điều khiển tự động 2025202160106 Tạ Hoàng Anh 06/10/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20CNTP01 Công nghệ thực phẩm 2025401010013 Nguyễn Thị Phương Anh 24/11/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KNGO01 Kỹ nghệ gỗ 2025490010040 Trần Nguyễn Chu Thuần 21/01/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KITR01 Kiến trúc 2025801010033 Phạm Duy Hùng 27/02/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KITR01 Kiến trúc 2025801010039 Nguyễn Văn Mạnh 25/08/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KITR01 Kiến trúc 2025801010066 Tạ Thị Thanh Trúc 03/04/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KITR01 Kiến trúc 2025801010067 Nguyễn Đức Trường 16/05/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KITR01 Kiến trúc 2025801010082 Lương Mỹ Diệu 02/09/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KITR01 Kiến trúc 2025801010108 Bùi Thanh Thúy 22/07/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KITR01 Kiến trúc 2025801010117 Vũ Hoàng Lâm 08/12/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010002 Đặng Văn Duy 16/03/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010003 Trần Văn Tài 28/04/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010042 Vương Tuấn Tú 10/05/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010058 Đặng Quốc Huy 04/04/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010067 Huỳnh Tiến Dũng 02/10/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010080 Nguyễn Võ Anh Duy 07/11/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010091 Châu Thanh Toàn 30/07/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010098 Cao Nhật Long 18/07/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010101 Nguyễn Đức An 07/10/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010108 Lương Minh Khải 31/03/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010114 Nguyễn Văn Lực 24/07/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010118 Ngô Trí Phương 29/06/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010122 Nguyễn Nhật Hào 01/06/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010133 Nguyễn Hải Dương 20/10/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010164 Võ Huy Cường 31/10/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20KTXD01 Xây dựng 2025802010165 Lê Trung Hiếu 10/09/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20DULI02 Du lịch 2028101010201 Nguyễn Hoàng Tâm Huyền 02/07/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D20QLMT01 Quản lý TNMT 2028501010076 Hà Tấn Dũng 24/10/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K201CD.LS01 Sư phạm lịch sử 2031402180022 Mai Thị Thanh Tao 10/06/1981 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.NNAN01 Ngôn ngữ Anh 2032202010021 Nguyễn Thị Thanh Ngân 07/12/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203CD.KETO01 Kế toán 2033403010061 Nguyễn Thị Thùy Trang 27/11/1993 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010001 Phạm Thị Thu An 26/05/1981 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010007 Lê Kim Chi 14/10/1979 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010010 Phạm Thị Ngọc Hân 27/11/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010011 Nguyễn Thị Thanh Hằng 21/05/1994 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010017 Lê Thị Mỹ Huyền 12/12/1993 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010020 Trần Thị Liệu 05/09/1971 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010026 Ngô Thị Hoài Ngân 05/05/1987 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010034 Trần Thị Ngọc Thi 18/07/1995 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010041 Lê Thanh Thủy 19/11/1993 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010051 Trần Thị Hoài 09/01/1979 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010052 Nguyễn Thị Cẩm Nguyên 15/11/1994 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010053 Đỗ Thị Trang 12/09/1991 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VL.GDMN01 Giáo dục mầm non 2071402010041 Vương Thị Tuyết Xuân 24/02/1986 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202VL.LUAT01 Luật 2073801010004 Vũ Tiến Đạt 09/10/1997 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K202VL.LUAT01 Luật 2073801010039 Nguyễn Huỳnh Trí 03/06/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VL.LUAT01 Luật 2073801010051 Tăng Quốc Dũng 18/11/1989 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VL.LUAT01 Luật 2073801010055 Đặng Hoàng Linh 12/05/1995 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VL.LUAT01 Luật 2073801010058 Lý Nguyên Phụng Nhi 16/06/1999 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VL.LUAT01 Luật 2073801010061 Huỳnh Văn Tâm 19/02/1996 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VL.LUAT01 Luật 2073801010067 Phan Quốc Trung 18/03/1988 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VL.LUAT01 Luật 2073801010070 Đặng Hoàng Tuấn 25/10/1991 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.NNAN01 Ngôn ngữ Anh 20C2202010276 Tô Thị Thanh Hoa 05/04/1992 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.NNAN01 Ngôn ngữ Anh 20C2202010295 Trần Thị Thúy Ngân 03/02/1985 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.NNAN01 Ngôn ngữ Anh 20C2202010303 Hoàng Thị Vĩnh Phú 11/08/1988 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.NNTQ01 Ngôn ngữ Trung quốc 20C2202040055 Phạm Kim Ngân 06/11/1990 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.NNTQ01 Ngôn ngữ Trung quốc 20C2202040056 Trương Nguyễn Diễm Ngọc 27/12/1993 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.NNTQ01 Ngôn ngữ Trung quốc 20C2202040057 Nguyễn Thị Kim Nguyên 13/07/1965 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.NNTQ01 Ngôn ngữ Trung quốc 20C2202040064 Lê Hà Xuân Thái 28/10/1988 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.NNTQ01 Ngôn ngữ Trung quốc 20C2202040072 Nguyễn Thanh Tùng 06/12/1976 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VL.QTKD01 Quản trị kinh doanh 20C3401010030 Nguyễn Đức Thuận 08/08/1996 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VL.QTKD01 Quản trị kinh doanh 20C3401010036 Hồ Thanh Trúc 20/09/1999 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.KETO01 Kế toán 20C3403010017 Tô Hoài Nghi 01/09/1985 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.KETO01 Kế toán 20C3403010042 Đặng Nguyễn Hồng Trinh 01/01/1980 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.LUAT01 Luật 20C3801010057 Nguyễn Ngọc Ngân Khanh 25/01/1991 Nam 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.LUAT01 Luật 20C3801010079 Nguyễn Thị Mỹ Nương 29/06/1988 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
K203VB.LUAT01 Luật 20C3801010084 Nguyễn Xuân Thùy 18/11/1989 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5), 23.2.a(CB>2L) Cảnh báo lần 2
D15TC01 Tài chính ngân hàng 1423402010194 Võ Trung Luyến 27/05/1995 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15LS01 Sư phạm lịch sử 1521402180013 Nguyễn Thị Mộng Thường 03/12/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15LSVN02 Sư phạm lịch sử 1521402180049 Phùng Trần Minh Thu 27/09/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15LSVN02 Sư phạm lịch sử 1521402180104 Nguyễn Thị Nhi 01/11/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XH01 Công tác xã hội 1522202040028 Phạm Thị Trúc Linh 26/10/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15MKT01 Kế toán 1523401010004 Phan Gia Nguyên 05/11/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15MKT01 Kế toán 1523401010013 Huỳnh Thị Kim Trương 12/01/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15MKT01 Kế toán 1523401010014 Huỳnh Hồng Ngọc 22/05/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15MKT02 Kế toán 1523401010059 Trần Minh Hoàng 30/01/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15NT02 Quản trị kinh doanh 1523401010106 Phạm Thị Minh Tuyền 08/04/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15NT02 Quản trị kinh doanh 1523401010110 Hồ Tuyết Tâm 12/08/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15NT02 Quản trị kinh doanh 1523401010113 Ngô Minh Toàn 20/12/1996 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16QT01 Quản trị kinh doanh 1523401010117 Lâm Tuyết Nhi 28/09/1997 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D15QT03 Quản trị kinh doanh 1523401010142 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 16/08/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15MKT01 Kế toán 1523401010149 Lê Ngọc Thảo 27/06/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15TC01 Tài chính ngân hàng 1523402010013 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 19/08/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15TC01 Tài chính ngân hàng 1523402010024 Trần Nguyễn Phương Duyên 05/01/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15TC02 Tài chính ngân hàng 1523402010058 Phan Thị Linh 04/06/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15TC02 Tài chính ngân hàng 1523402010061 Bùi Đinh Đức 10/12/1997 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D15TC02 Tài chính ngân hàng 1523402010066 Nguyễn Thị Ngọc Dung 03/05/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15TC02 Tài chính ngân hàng 1523402010082 Nguyễn Thị Phương Linh 09/11/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15TC03 Tài chính ngân hàng 1523402010103 Nguyễn Anh Hùng 27/03/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15TC03 Tài chính ngân hàng 1523402010146 Nguyễn Đạt Thịnh 30/07/1997 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D15TC04 Tài chính ngân hàng 1523402010166 Phạm Hải Yến 28/08/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15TC04 Tài chính ngân hàng 1523402010183 Huỳnh Thị Trúc Đào 01/08/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15TC04 Tài chính ngân hàng 1523402010205 Mai Thanh Trúc 07/08/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15KT01 Kế toán 1523403010015 Ông Mỹ Lan 14/05/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15KT01 Kế toán 1523403010032 Nguyễn Thị Phương Thanh 26/06/1997 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D15KT01 Kế toán 1523403010038 Phạm Thị Thanh Tâm 08/11/1997 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D15KT01 Kế toán 1523403010040 Nguyễn Ngọc Trâm 27/07/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15KT01 Kế toán 1523403010043 Nguyễn Thị Trang 05/05/1997 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D15KT01 Kế toán 1523403010047 Bùi Thị Khánh Linh 18/04/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15KT01 Kế toán 1523403010049 Lý Tuyết Ngân 20/09/1997 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D15KT02 Kế toán 1523403010064 Phạm Thị Hương Lan 18/08/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15KT02 Kế toán 1523403010070 Phạm Hoàng Duy 16/09/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15KT02 Kế toán 1523403010071 Nguyễn Huỳnh Bảo Khánh 28/09/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15KT02 Kế toán 1523403010101 Nguyễn Quốc Thắng 26/08/1996 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D15KT02 Kế toán 1523403010108 Nguyễn Thị Chinh 27/05/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15KT03 Kế toán 1523403010130 Huỳnh Thị Mỹ Tuyền 09/01/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15KT04 Kế toán 1523403010193 Phạm Nhựt Linh 27/01/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15KT04 Kế toán 1523403010214 Nguyễn Thị Hoàng Anh 18/08/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15LUQT01 Luật 1523801010039 Trần Lê Thanh Duy 29/06/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15LUQT01 Luật 1523801010062 Hồ Thủy Tiên 10/03/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15LUQT01 Luật 1523801010071 Đỗ Quốc Hùng 31/08/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15LUTP01 Luật 1523801010149 Huỳnh Tiến Dũng 29/11/1997 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D15LUTP02 Luật 1523801010292 Nguyễn Thị Mỹ Thương 03/12/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15LUHC02 Luật 1523801010359 Lương Thị Như 24/03/1994 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15MTKT Kỹ thuật môi trường 1524403010042 Lê Hoàng Minh 01/10/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15MTQT01 Kỹ thuật môi trường 1524403010054 Huỳnh Thủy Trúc 05/06/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15MTKT Kỹ thuật môi trường 1524403010070 Phạm Trung 20/12/1995 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15MTQT01 Kỹ thuật môi trường 1524403010102 Nguyễn Kỳ Duyên 05/05/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15PM01 Kỹ thuật phần mềm 1524801030004 Phạm Minh Đức 12/11/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15PM02 Kỹ thuật phần mềm 1524801030043 Nguyễn Thu Thủy 30/12/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15HT01 Hệ thống thông tin 1524801040010 Huỳnh Văn Thuận 19/07/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15HT01 Hệ thống thông tin 1524801040019 Lê Văn Dương 30/09/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15HT01 Hệ thống thông tin 1524801040026 Hoàng Duy Nam 20/09/1996 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D15HT01 Hệ thống thông tin 1524801040040 Nguyễn Anh Tùng 17/02/1996 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D15HT01 Hệ thống thông tin 1524801040042 Trần Đức Tân 07/07/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15HT01 Hệ thống thông tin 1524801040049 Nguyễn Ngọc Minh 12/08/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15HT02 Hệ thống thông tin 1524801040059 Võ Hồng Sơn 18/11/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15HT02 Hệ thống thông tin 1524801040062 Nguyễn Vũ Quỳnh Như 12/02/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15HT02 Hệ thống thông tin 1524801040065 Nguyễn Minh An 24/04/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15HT02 Hệ thống thông tin 1524801040117 Giáp Huy Đăng 11/04/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15QC01 Quản lý công nghiệp 1525106010031 Trần Huỳnh Hạ Vy 28/12/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15DTCN02 Điện – điện tử 1525202010004 Đoàn Dũng 03/11/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15DTCN01 Điện – điện tử 1525202010116 Phan Tuấn Thành 14/10/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15DTCN02 Điện – điện tử 1525202010118 Nguyễn Hữu Phong 23/02/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15DTCN02 Điện – điện tử 1525202010131 Nhâm Văn Quân 06/04/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15DTCN02 Điện – điện tử 1525202010133 Ngô Tấn Tuyển 07/09/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15KTR01 Kiến trúc 1525801020013 Nguyễn Thị Hồng Lãnh 20/01/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15KTR01 Kiến trúc 1525801020027 Nguyễn Ngọc Đông Nghi 21/04/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15QHDT Quy hoạch vùng và ĐT 1525801050025 Đặng Đức Lợi 26/04/1997 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D15XD01 Xây dựng 1525802080021 Nguyễn Đức Tài 22/10/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XD01 Xây dựng 1525802080036 Nguyễn Đại An 18/03/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XD02 Xây dựng 1525802080059 Trần Duy Phước 23/12/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XD02 Xây dựng 1525802080064 Đàng Năng Học 20/08/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XD02 Xây dựng 1525802080069 Phùng Lê Thiên Ân 26/11/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XD02 Xây dựng 1525802080073 Lê Đỗ Đạt 08/09/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XD02 Xây dựng 1525802080080 Nguyễn Mạnh Cường 08/09/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XD02 Xây dựng 1525802080084 Nguyễn Văn Thanh Dũng 09/09/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XH01 Công tác xã hội 1527601010016 Nguyễn Sĩ An Quốc 22/04/1995 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XH01 Công tác xã hội 1527601010043 Tô Quế Anh 27/06/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XH02 Công tác xã hội 1527601010070 Trang Thi Thanh Tuyền 01/10/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XH02 Công tác xã hội 1527601010078 Hà Xuân Sơn 09/09/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15XH02 Công tác xã hội 1527601010122 Đặng Thị Lan 30/11/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15QM01 Quản lý TNMT 1528501010010 Đoàn Lê Tính 05/10/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15QM03 Quản lý TNMT 1528501010105 Trương Quang Sang 21/02/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D15QM04 Quản lý TNMT 1528501010175 Trần Quốc Phương 01/01/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TH01 Giáo dục tiểu học 1621402020041 Lê Thị Mỹ Duyên 10/03/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TH03 Giáo dục tiểu học 1621402020082 Nguyễn Ngọc Hiếu 26/03/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TH02 Giáo dục tiểu học 1621402020197 Nguyễn Thị Yến Nhi 06/05/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TH04 Giáo dục tiểu học 1621402020245 Lê Đức Anh Tuấn 10/02/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TH05 Giáo dục tiểu học 1621402020301 Vũ Hoài Thương 10/01/1998 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16QN02 Quản lý nhà nước 1623102050061 Nguyễn Thị Kiều Oanh 10/12/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QT01 Quản trị kinh doanh 1623401010014 Đặng Hữu Cảnh 04/09/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16MKT01 Kế toán 1623401010049 Nguyễn Tấn Đạt 11/04/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QT01 Quản trị kinh doanh 1623401010053 Hồ Mộng Trúc Giang 11/08/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16NT01 Quản trị kinh doanh 1623401010060 Trần Văn Hải 09/05/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16NT01 Quản trị kinh doanh 1623401010065 Phan Mỹ Hằng 29/09/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16MKT01 Kế toán 1623401010079 Nguyễn Thị Thanh Hòa 25/08/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QT01 Quản trị kinh doanh 1623401010113 Lê Thị Linh 13/04/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QT03 Quản trị kinh doanh 1623401010156 Nguyễn Thị Bích Ngọc 28/03/1988 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16MKT02 Kế toán 1623401010165 Lưu Tuyết Nhi 22/06/1998 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16QT04 Quản trị kinh doanh 1623401010204 Phạm Thị Như Quỳnh 13/07/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QT04 Quản trị kinh doanh 1623401010211 Vương Ngọc Sơn 21/03/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16MKT02 Kế toán 1623401010265 Khổng Nguyễn Minh Thông 27/02/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QT03 Quản trị kinh doanh 1623401010289 Lê Thị Thùy Trang 01/10/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QT01 Quản trị kinh doanh 1623401010293 Nguyễn Thị Trang 27/07/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16MKT02 Kế toán 1623401010332 Trương Thị Bảo Yến 26/11/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QT05 Quản trị kinh doanh 1623401010339 Bùi Công Huỳnh 24/8/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16MKT01 Kế toán 1623401010357 Nguyễn Thế Hiệp 21/9/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16MKT01 Kế toán 1623401010392 Tô Đình Luân 22/04/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TC02 Tài chính ngân hàng 1623402010102 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 30/11/1998 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16TC03 Tài chính ngân hàng 1623402010123 Hồ Hồng Ngọc Phi 03/02/1997 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16TC01 Tài chính ngân hàng 1623402010188 Lê Hoài Nhật Vi 16/08/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TC02 Tài chính ngân hàng 1623402010198 Nguyễn Hữu Hiệp 18/1/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KT01 Kế toán 1623403010070 Huỳnh Thị Thu Hiền 27/06/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KT02 Kế toán 1623403010080 Trương Thị Minh Hiếu 08/12/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KT02 Kế toán 1623403010124 Phạm Thị Yến Linh 01/12/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KT03 Kế toán 1623403010170 Nguyễn Thị Nhàn 21/10/1997 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KT03 Kế toán 1623403010194 Lê Trương Pháp 30/04/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KT03 Kế toán 1623403010196 Nguyễn Thanh Phương 10/08/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16LUQT01 Luật 1623801010026 Cổ Hoàng Bảo 19/09/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16LUQT01 Luật 1623801010062 Phạm Thị Anh Đào 05/10/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16LUHC01 Luật 1623801010067 Đoàn Văn Đăng 25/03/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16LUHC01 Luật 1623801010105 Nguyễn Phạm Trung Hậu 30/07/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16LUHC01 Luật 1623801010121 Phùng Thanh Hòa 10/11/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16LUHC02 Luật 1623801010209 Nguyễn Đức Mạnh 07/09/1997 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16LUHC01 Luật 1623801010274 Đặng Vũ Nhật Quang 20/01/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16LUHC02 Luật 1623801010311 Võ Hoàng Tú Tú 28/10/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16LUHC01 Luật 1623801010434 Bùi Thị Trúc Ly 16/6/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16LUHC01 Luật 1623801010435 Nguyễn Bình An 10/03/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16LUTP02 Luật 1623801010461 Trần Thị Hoài Thương 1/6/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16MTSK Kỹ thuật môi trường 1624403010011 Trần Thành Đạt 26/06/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16MTKT Kỹ thuật môi trường 1624403010047 Nguyễn Thanh Sang 11/08/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16MTSK Kỹ thuật môi trường 1624403010066 Phạm Đức Trung 08/10/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16MTKT Kỹ thuật môi trường 1624403010070 Vũ Ngọc Trà Giang 9/9/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TO01 Toán học 1624601010031 Âu Dương Kỳ 22/12/1998 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16TO01 Toán học 1624601010037 Nguyễn Thị Ngọc Lan 05/01/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TO01 Toán học 1624601010046 Trần Thị Thùy Linh 29/07/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TO02 Toán học 1624601010073 Nguyễn Thị Yến Phi 20/12/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TO02 Toán học 1624601010083 Lâm Chí Tâm 23/03/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TO02 Toán học 1624601010108 Lê Thị Thu Uyên 24/08/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TO02 Toán học 1624601010110 Nguyễn Thị Viên 26/08/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16TO02 Toán học 1624601010126 Phạm Thị Như Quỳnh 15/5/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16PM01 Kỹ thuật phần mềm 1624801030013 Nguyễn Đình Dũng 17/02/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16PM01 Kỹ thuật phần mềm 1624801030027 Trần Minh Hải 22/01/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16PM01 Kỹ thuật phần mềm 1624801030035 Trần Trung Hiếu 18/01/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16PM01 Kỹ thuật phần mềm 1624801030046 Võ Gia Huy 24/11/1997 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16PM01 Kỹ thuật phần mềm 1624801030050 Đỗ Thị Hương 20/08/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16PM01 Kỹ thuật phần mềm 1624801030061 Phạm Trí Lực 06/08/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16PM01 Kỹ thuật phần mềm 1624801030071 Lê Xuân Nhật 11/11/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16PM02 Kỹ thuật phần mềm 1624801030084 Hoàng Ngọc Phước Sang 22/01/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16PM02 Kỹ thuật phần mềm 1624801030085 Nguyễn Ngọc Minh Sang 16/07/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16PM02 Kỹ thuật phần mềm 1624801030087 Trần Thị Sâm 02/02/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16PM02 Kỹ thuật phần mềm 1624801030088 Đinh Tấn Tài 18/10/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16PM02 Kỹ thuật phần mềm 1624801030122 Nguyễn Hữu Phúc 26/1/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16HT01 Hệ thống thông tin 1624801040036 Trần Thị Bích Ngọc 25/11/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16HT01 Hệ thống thông tin 1624801040062 La Ngọc Phú Thịnh 26/10/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QT01 Quản trị kinh doanh 1624801040064 Hồ Ngọc Thiên Trang 26/01/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16HT01 Hệ thống thông tin 1624801040070 Hồ Nguyễn Quốc Vinh 17/07/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QCQT01 Quản lý công nghiệp 1625106010057 Võ Hoàng Đăng Khoa 22/01/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QCQT02 Quản lý công nghiệp 1625106010099 Đỗ Thành Phát 25/11/1996 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QCQT02 Quản lý công nghiệp 1625106010103 Trần Văn Phúc 12/06/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QCQT02 Quản lý công nghiệp 1625106010118 Huỳnh Thũy Tiên 22/09/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16DTCN01 Điện – điện tử 1625202010016 Nguyễn Thiện Bé 26/09/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16DTCN01 Điện – điện tử 1625202010022 Nguyễn Thanh Cang 11/08/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16DTTD01 Điện – điện tử 1625202010035 Nguyễn Mộng Thùy Dung 09/03/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16DTCN01 Điện – điện tử 1625202010036 Mai Tuấn Dũng 08/08/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16DTTD01 Điện – điện tử 1625202010063 Bùi Minh Hải 22/08/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16DTCN01 Điện – điện tử 1625202010065 Lê Hoàng Hải 28/03/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16DTCN02 Điện – điện tử 1625202010074 Phạm Minh Hảo 30/01/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16DTCN02 Điện – điện tử 1625202010136 Trần Thanh Luân 23/07/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16DTTD01 Điện – điện tử 1625202010143 Nguyễn Phan Trí Minh 06/04/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16DTCN02 Điện – điện tử 1625202010148 Phùng Lê Nam 28/07/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16DTCN01 Điện – điện tử 1625202010231 Lê Như Anh Tuấn 13/02/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16DTCN01 Điện – điện tử 1625202010251 Nguyễn Văn Thanh 23/12/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16DTTD01 Điện – điện tử 1625202010265 Trần Văn Thuận 15/11/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KTRK Kiến trúc 1625801020003 Nguyễn Tấn Đạt Anh 17/02/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KTRK Kiến trúc 1625801020020 Lê Văn Dương 07/07/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KTRN Kiến trúc 1625801020041 Lâm Nguyễn Phương Nam 15/02/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KTRK Kiến trúc 1625801020047 Trần Hoàng Nghĩa 05/03/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KTRK Kiến trúc 1625801020055 Phạm Thị Quỳnh Như 18/04/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KTRK Kiến trúc 1625801020095 Lê Đình Thống 15/3/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16KTRN Kiến trúc 1625801050006 Phạm Biện Minh Nguyệt 28/04/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XDDD Xây dựng 1625802080012 Bùi Thanh Chiến 24/01/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XDCD Xây dựng 1625802080016 Nguyễn Nhân Chức 31/03/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16XDDD Xây dựng 1625802080020 Nguyễn Công Duy 07/06/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XDDD Xây dựng 1625802080029 Bùi Văn Giang 12/09/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XD01 Xây dựng 1625802080032 Diệp Hùng Hải 03/03/1997 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16XDDD Xây dựng 1625802080042 Phạm Văn Hùng 02/09/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XDDD Xây dựng 1625802080045 Lý Gia Huy 12/01/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XDDD Xây dựng 1625802080053 Trương Tấn Khải 10/06/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XDDD Xây dựng 1625802080056 Trần Minh Khánh 30/10/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XDDD Xây dựng 1625802080078 Lê Văn Pháp 11/02/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XDDD Xây dựng 1625802080095 Nguyễn Việt Tiến 20/01/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XDCD Xây dựng 1625802080096 Phan Xuân Tiến 02/08/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XD02 Xây dựng 1625802080104 Trần Thanh Tuấn 03/03/1997 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D16XDDD Xây dựng 1625802080126 Lê Đình Trung 24/11/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XDDD Xây dựng 1625802080137 Phạm Đức Anh 7/5/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16XDDD Xây dựng 1625802080138 Nguyễn Văn Danh 10/10/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QM01 Quản lý TNMT 1628501010039 Võ Hoàng Huynh 15/12/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QM01 Quản lý TNMT 1628501010040 Nguyễn Hoàng Hưng 16/01/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D16QM02 Quản lý TNMT 1628501010094 Trương Trọng Tú 11/12/1997 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
KBC16TH101 Giáo dục tiểu học 1641402020034 Nguyễn Thị Cẩm Nương 01/05/1983 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
KBC16TH101 Giáo dục tiểu học 1641402020039 Nguyễn Thị Quế 06/04/1985 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
KBC16TH101 Giáo dục tiểu học 1641402020054 Nguyễn Thị Mộng Trinh 04/03/1993 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
KBC16TH101 Giáo dục tiểu học 1641402020057 Đỗ Kim Tuyến 19/04/1990 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
KBC16AV101 Ngôn ngữ Anh 1642202010018 Nguyễn Minh Huy 31/10/1985 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17NV01 Ngữ văn 1721402170032 Nguyễn Thị Hồng Ngân 02/01/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17AVGD01 Ngôn ngữ Anh 1722202010024 Trần Thị Hồng Ân 17/12/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17AVKD01 Ngôn ngữ Anh 1722202010028 Hà Thị Ngọc Bích 25/11/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17DL01 Đĩa lý 1722202010159 Lê Nhật Linh 19/12/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17AVKD03 Ngôn ngữ Anh 1722202010195 Trần Thị Yến My 22/03/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17AVGD03 Ngôn ngữ Anh 1722202010327 Nguyễn Thanh Thảo 18/11/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17AVKD01 Ngôn ngữ Anh 1722202010444 Saysopha Mattakone 05/12/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17TQ01 Ngôn ngữ Trung quốc 1722202040004 Lưu Thị Hoàng Anh 09/10/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1722202040052 Đặng Nguyễn Hân 27/03/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1722202040073 Đỗ Thị Huệ 18/04/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TQ03 Ngôn ngữ Trung quốc 1722202040126 Đặng Thị Trúc Mai 22/07/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TQ04 Ngôn ngữ Trung quốc 1722202040167 Huỳnh Lê Tuyết Nhi 15/12/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TQ05 Ngôn ngữ Trung quốc 1722202040243 Nguyễn Thị Phương Thảo 17/03/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TQ05 Ngôn ngữ Trung quốc 1722202040246 Phan Thị Thanh Thảo 18/11/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QN01 Quản lý nhà nước 1723102050031 Trần Công Danh 24/06/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QN02 Quản lý nhà nước 1723102050069 Nguyễn Trương Tú Hảo 25/10/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QN02 Quản lý nhà nước 1723102050072 Nguyễn Thị Hằng 17/01/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QN02 Quản lý nhà nước 1723102050073 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 15/06/1999 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17QN02 Quản lý nhà nước 1723102050080 Đỗ Thị Thanh Hiền 01/11/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QN02 Quản lý nhà nước 1723102050093 Nguyễn Thị Kim Hồng 01/12/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QN02 Quản lý nhà nước 1723102050099 Nguyễn Trọng Huy 27/01/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QN04 Quản lý nhà nước 1723102050219 Nguyễn Thị Trúc Phương 19/12/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QN02 Quản lý nhà nước 1723102050227 Phạm Ngô Hoàng Quốc 01/05/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17QN02 Quản lý nhà nước 1723102050239 Nguyễn Thành Tài 01/01/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17DL01 Đĩa lý 1723105010013 Võ Hoàng Huy 06/10/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17DL01 Đĩa lý 1723105010018 Phạm Thanh Liêm 07/10/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17DL01 Đĩa lý 1723105010040 Vương Minh Thành 28/03/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17DL01 Đĩa lý 1723105010049 Lê Thị Hương Trà 04/07/1999 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17DL02 Đĩa lý 1723105010054 Nguyễn Thị Ánh Trúc 18/05/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17DL02 Đĩa lý 1723105010070 Đoàn Thị Thùy Dung 11/10/1996 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17DL03 Đĩa lý 1723105010119 Nguyễn Quốc Trí 05/09/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17TC01 Tài chính ngân hàng 1723402010011 Đoàn Gia Bảo 14/07/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TC01 Tài chính ngân hàng 1723402010021 Trần Quang Đạt Danh 08/08/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TC03 Tài chính ngân hàng 1723402010186 Lý Hải Yến 05/10/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TC01 Tài chính ngân hàng 1723402010206 Hemany Phouseng 04/01/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17KT01 Kế toán 1723403010040 Phạm Thị Thu Dung 22/05/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17KT02 Kế toán 1723403010056 Nguyễn Thị Hải Đường 06/09/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17KT02 Kế toán 1723403010071 Huỳnh Thị Hằng 12/01/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17KT02 Kế toán 1723403010072 Lê Thị Ngọc Hằng 16/08/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17KT02 Kế toán 1723403010095 Đoàn Thanh Hồng 06/11/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LUHC01 Luật 1723801010015 Nguyễn Thị Ngọc Anh 07/03/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LUHC01 Luật 1723801010085 Trần Thị Giỏi 20/09/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LUHC01 Luật 1723801010092 Trần Thiên Hà 22/03/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17LUHC01 Luật 1723801010100 Mai Lê Hoàng Hảo 25/02/1995 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LUHC01 Luật 1723801010154 Nguyễn Hoàng Hưng 24/01/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LUHC01 Luật 1723801010171 Nguyễn Nhật Khánh 04/05/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17LUHC01 Luật 1723801010175 Lê Thị Lan 18/04/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LU04 Luật 1723801010216 Tô Văn Mạnh 27/08/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LUHC01 Luật 1723801010238 Võ Thị Lệ Ngoan 07/12/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LUHC01 Luật 1723801010240 Huỳnh Thị Hồng Ngọc 09/09/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LUHC02 Luật 1723801010268 Phạm Thị Thanh Nhi 12/06/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LUTP02 Luật 1723801010334 Phạm Đại Tài 02/03/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LUHC02 Luật 1723801010352 Phan Lâm Toàn 27/10/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LUHC02 Luật 1723801010405 Phạm Văn Thiện 12/06/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17LUHC02 Luật 1723801010412 Bùi Minh Thuận 01/10/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17LUHC02 Luật 1723801010445 Phạm Thị Hiền Trang 23/05/1999 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17LUHC02 Luật 1723801010518 H – Duyên Mlô 21/02/1998 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17LUHC02 Luật 1723801010520 Rơ Chăm Ksor Sang 13/01/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17MTSK01 Kỹ thuật môi trường 1724403010016 Nguyễn Quốc Hưng 08/07/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17MTKT01 Quản lý TNMT 1724403010037 Nguyễn Triệu Đình Quý 07/12/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17MTSK01 Kỹ thuật môi trường 1724403010040 Nguyễn Trần Ngọc Tuấn 30/01/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17MTSK01 Kỹ thuật môi trường 1724403010065 Nguyễn Hùynh Đức Huy 28/05/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TOUD01 Toán học 1724601010035 Nguyễn Thị Hoàng Liên 09/11/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TOUD01 Toán học 1724601010065 Trần Tấn Tiền 06/04/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TO02 Toán học 1724601010068 Nguyễn Minh Tuấn 09/02/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17TOUD01 Toán học 1724601010101 Trần Lê Phương Uyên 02/07/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17TOUD01 Toán học 1724601010102 Nguyễn Bảo Ngọc 20/10/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QC02 Quản lý công nghiệp 1725106010070 Trần Nguyễn Hoài Mỹ 13/11/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QC02 Quản lý công nghiệp 1725106010080 Nguyễn Hoàng Tuyết Nhi 22/04/1998 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17QC02 Quản lý công nghiệp 1725106010092 Lê Tấn Phát 25/11/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QC03 Quản lý công nghiệp 1725106010110 Nguyễn Phạm Quốc Tới 12/05/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QC03 Quản lý công nghiệp 1725106010121 Thái Trần Thanh Thảo 05/03/1996 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QC02 Quản lý công nghiệp 1725106010162 Mai Tiến Bảo 15/11/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QC01 Quản lý công nghiệp 1725106010171 Trịnh Vũ Nghĩa Nhân 13/02/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QC03 Quản lý công nghiệp 1725106010179 Nguyễn Hoàng Mạnh Hùng 13/09/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17XH01 Công tác xã hội 1727601010002 Nguyễn Thị Ngọc Anh 29/11/1999 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17XH01 Công tác xã hội 1727601010038 Nguyễn Thế Hải 19/11/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17XH01 Công tác xã hội 1727601010050 Hồ Minh Hiếu 13/12/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17XH02 Công tác xã hội 1727601010095 Trần Trung Nguyễn 02/12/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17XH02 Công tác xã hội 1727601010112 Trần Đăng Quang 07/10/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17XH01 Công tác xã hội 1727601010127 Phạm Công Tới 01/01/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17XH01 Công tác xã hội 1727601010131 Lê Văn Tuyền 09/09/1998 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17XH01 Công tác xã hội 1727601010140 Dương Ngọc Thùy 29/08/1999 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17XH01 Công tác xã hội 1727601010145 Nguyễn Quốc Anh Thư 13/06/1998 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17XH02 Công tác xã hội 1727601010159 Trà Lục Minh Trọng 14/09/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17LU01 Luật 1727601010184 Nguyễn Minh Đức 14/09/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17QM01 Quản lý TNMT 1728501010006 Đỗ Ngọc Anh 10/10/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QM01 Quản lý TNMT 1728501010014 Nguyễn Võ Hoàng Bửu 06/08/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17QM02 Quản lý TNMT 1728501010072 Phạm Lê Tấn Khang 29/01/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17QM02 Quản lý TNMT 1728501010104 Vũ Sơn Nam 20/12/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QM03 Quản lý TNMT 1728501010141 Nguyễn Minh Quang 02/11/1997 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17QM01 Quản lý TNMT 1728501010172 Ngô Thị Thanh Thảo 29/08/1999 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D17DD01 Quản lý đất đai 1728501030016 Nguyễn Đăng Khoa 07/08/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D17DD01 Quản lý đất đai 1728501030028 Hoàng Hồng Sơn 28/12/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D18AV05 Ngôn ngữ Anh 1822202010315 Phạm Thị Thảo Vi 01/08/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D18TQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040118 Nguyễn Tiến Hành 30/06/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D18TQ04 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040235 Lê Thị Thu Hồng 28/09/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D18TQ06 Ngôn ngữ Trung quốc 1822202040402 Lê Thị Ngọc Trân 12/12/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D18TC03 Tài chính ngân hàng 1823402010154 Trần Thị Bích 10/03/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D18TC03 Tài chính ngân hàng 1823402010224 Nguyễn Văn Anh Tài 09/02/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D18KT01 Kế toán 1823403010006 Nguyễn Phương Linh 15/06/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D18LUQT04 Luật 1823801010660 Nguyễn Thanh Thọ 04/04/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19AV09 Ngôn ngữ Anh 1922202010178 Nguyễn Thị Thùy Linh 21/11/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19AV02 Ngôn ngữ Anh 1922202010248 Thái Thị Cẩm Tú 17/02/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19AV07 Ngôn ngữ Anh 1922202010258 Nguyễn Khắc Quyền 15/05/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D19AV07 Ngôn ngữ Anh 1922202010303 Đỗ Minh Tấn 03/01/2000 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19AV10 Ngôn ngữ Anh 1922202010362 Nguyễn Thị Thanh Thúy 12/05/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19AV01 Ngôn ngữ Anh 1922202010385 Tô Thị Ngọc Hiền 24/06/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19AV07 Ngôn ngữ Anh 1922202010406 Nguyễn Thị Mai Trinh 17/02/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19AV08 Ngôn ngữ Anh 1922202010705 Vũ Kim My 18/10/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19AV08 Ngôn ngữ Anh 1922202010761 Vũ Thị Yến Nhi 30/05/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19AV02 Ngôn ngữ Anh 1922202010922 Trần Song Toàn 30/10/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19TQ08 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040008 Dương Hồng Ngọc Ánh 19/11/2000 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D19TQ07 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040080 Nguyễn Thị Diểm Hồng 24/07/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19TQ05 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040270 Trần Thị Mỹ Khuyên 03/10/2000 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19TQ04 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040788 Trần Thị Ngọc Thảo 19/11/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19TQ09 Ngôn ngữ Trung quốc 1922202040939 Đoàn Vũ Phương Vy 17/07/2001 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D19QT05 Quản trị kinh doanh 1923401010281 Trương Minh Tiến 28/06/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19KT05 Kế toán 1923403010778 Nguyễn Ngọc Bảo Trân 16/07/2001 Nữ 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19LUHC01 Luật 1923801010371 Phan Tiến Dũng 11/06/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19PM03 Kỹ thuật phần mềm 1924801030057 Nguyễn Cao Toàn 15/01/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19PM01 Kỹ thuật phần mềm 1924801030127 Nguyễn Hải Sơn 29/08/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19PM03 Kỹ thuật phần mềm 1924801030128 Nguyễn Nhật Hào 28/05/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19PM03 Kỹ thuật phần mềm 1924801030224 Phạm Đức Nam 13/01/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19PM03 Kỹ thuật phần mềm 1924801030255 Nguyễn Hoàng Nguyên Thạch 04/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19HT01 Hệ thống thông tin 1924801040066 Nguyễn Huỳnh Quốc Huy 28/07/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19HT02 Hệ thống thông tin 1924801040124 Nguyễn Tuấn Mạnh 10/08/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19HT02 Hệ thống thông tin 1924801040139 Lê Trương Sơn 22/07/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19OT02 Công nghệ ô tô 1925102050004 Lê Quốc Tuấn 08/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19OT02 Công nghệ ô tô 1925102050059 Đào Đức Mạnh 26/04/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19CD01 Cơ điện tử 1925201140031 Lê Huy Kiệt 07/09/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D19DT02 Điện – điện tử 1925202010026 Nguyễn Tấn Quỳnh 09/09/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19DT01 Điện – điện tử 1925202010146 Nguyễn Thành Trung 07/12/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19DK01 Điều khiển tự động 1925202160015 Phan Dương Vũ 14/07/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19DK01 Điều khiển tự động 1925202160032 Thái Hoàng Phát 28/04/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19DK01 Điều khiển tự động 1925202160055 Huỳnh Hữu Luân 04/07/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19DK01 Điều khiển tự động 1925202160070 Trần Ngọc Triệu 05/02/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19XD01 Xây dựng 1925802010008 Lê Quốc Cường 04/01/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19XD01 Xây dựng 1925802010051 Trần Huỳnh Sang 18/08/2001 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D19XD01 Xây dựng 1925802010091 Mã Ngọc Liên 20/05/1999 Nam 23.1.c (NO>24TC) Cảnh báo
D20NNAN07 Ngôn ngữ Anh 2022202010153 Lương Gia Huy Phúc 07/08/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20NNAN05 Ngôn ngữ Anh 2022202010334 Lý Kiệt 05/01/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20NNAN01 Ngôn ngữ Anh 2022202010526 Nguyễn Thị Mỹ Hiệu 03/10/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20NNAN02 Ngôn ngữ Anh 2022202010612 Tô Thị Minh Thư 30/09/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20NNAN05 Ngôn ngữ Anh 2022202010884 Trần Thị Kim Xuyến 19/09/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20NNTQ02 Ngôn ngữ Trung quốc 2022202040696 Thượng Thị Hồng Đào 20/03/2001 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20NNTQ06 Ngôn ngữ Trung quốc 2022202040715 Bùi Thị Hằng 11/01/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20NNTQ01 Ngôn ngữ Trung quốc 2022202041094 Nguyễn Văn Tiền 19/10/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20NNTQ08 Ngôn ngữ Trung quốc 2022202041193 Nguyễn Thị Hải Yến 19/11/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20NNTQ08 Ngôn ngữ Trung quốc 2022202041206 Phạm Tuyết Lan 03/12/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20NNTQ08 Ngôn ngữ Trung quốc 2022202041208 Nguyễn Ngọc Thùy Linh 14/01/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20QTKD04 Quản trị kinh doanh 2023401011271 Nguyễn Thị Thu Thảo 22/05/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20TCNH05 Tài chính ngân hàng 2023402010140 Nguyễn Lê Bửu Trân 07/09/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20TCNH05 Tài chính ngân hàng 2023402010574 Bùi Thị Ngọc Lý 28/10/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20TCNH06 Tài chính ngân hàng 2023402010592 Trần Thùy Dung 21/08/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20TCNH09 Tài chính ngân hàng 2023402010765 Đỗ Minh Hào 18/09/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20KETO03 Kế toán 2023403010206 Nguyên Thị Thao Vy 05/04/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20KETO01 Kế toán 2023403010609 Trần Văn Cát Tường 10/12/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20LUAT02 Luật 2023801010512 Nguyễn Phúc Tâm 09/06/2000 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20LUAT06 Luật 2023801010527 Đào Tuấn Anh 16/06/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20CNTT04 Công nghệ thông tin 2024802010123 Trịnh Anh Tuấn 09/08/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20CNOT03 Công nghệ ô tô 2025102050756 Phan Minh Trí 01/01/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20QLCN03 Quản lý công nghiệp 2025106010323 Phạm Minh Phúc 09/02/2002 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20LOQL03 Logistic 2025106050579 Nguyễn Nghĩa Nhân 08/10/2001 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20KTCD01 Cơ điện tử 2025201140100 Nguyễn Minh An 12/02/1999 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
D20QLMT01 Quản lý TNMT 2028501010090 Trương Thị Thùy Dương 07/06/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
K202CD.TOHO01 Toán học 2034601010032 Trần Quang Thái 07/05/1995 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
K203VL.LUAT01 Luật 2073801010050 Nguyễn Minh Đức 14/09/1998 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
K203VL.LUAT01 Luật 2073801010063 Trần Thị Thu Thanh 15/11/2002 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
K203VB.KETO01 Kế toán 20C3403010024 Ngô Ngọc Phượng 21/05/1993 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
K203VB.KETO01 Kế toán 20C3403010037 Nguyễn Thị Thanh Xuân 25/01/1993 Nữ 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
K203VB.LUAT01 Luật 20C3801010076 Phạm Văn Nghị 23/08/1983 Nam 23.1.a (TBTL<4.5) Cảnh báo
Generated by wpDataTables
Tin cùng chuyên mục